Connect with us

Blog

Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh ra sao?

Published

on

Wifi 7 là gì? Tốc độ nhanh như thế nào? Tính năng nổi bật của Wifi 7, …, đang là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm nhất trên các diễn đàn và mạng xã hội, nhất là khi chuẩn Wifi thế hệ tiếp theo có tên gọi là Thông lượng cực cao (EHT). Mọi thông tin liên quan đến Wifi 7 sẽ được DaiLyWiki giải đáp trong bài viết dưới đây.

Sau 5 năm tồn tại, Wifi 5 đã chính thức bị Wifi 6 “soán ngôi” vào năm 2019. Chỉ một năm sau Wifi 6 tiếp tục bị “thay thế” bởi Wifi 6E. Và tiếp tục, chỉ 1 năm sau chúng ta thấy Wifi 7 đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện.

Tìm hiểu về công nghệ Wifi 7 và tốc độ băng tần

Mục lục bài viết:
1. Wifi 7 là gì ?.
2. Tốc độ Wifi 7 nhanh như thế nào ?.
3. So sánh Wifi 7 và Wifi 6.
4. Wifi 7 sẽ hoạt động trên băng tần nào ?.
5. Khi nào thì Wifi 7 sẽ được phát hành ?.

1. Wifi 7 là gì?

Wifi 7 là tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ tiếp theo sắp ra mắt, còn được gọi là IEEE 802.11be Cực cao Thông lượng (EHT).

Được xây dựng dựa trên Wifi 6, Wifi 7 giới thiệu các công nghệ như băng thông 320 MHz, Điều chế biên độ cầu phương (QAM) 4096, Đơn vị đa tài nguyên (RU), Hoạt động đa liên kết (MLO) và Đơn vị đa tài nguyên (RU). ) và điều phối nhiều điểm truy cập (AP) không dây. Dựa trên những công nghệ tiên tiến này, Wifi 7 cho tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và độ trễ thấp hơn Wifi 6. Wifi 7 dự kiến ​​sẽ hỗ trợ thông lượng lên đến 30 Gbps, gấp khoảng 3 lần so với Wifi 6.

lần nào tôi cũng biết wifi 7

2. Wifi 7 nhanh như thế nào?

Như DaiLyWiki đã đề cập ở trên, về lý thuyết, Wifi 7 có thể hỗ trợ băng thông lên đến 30 gigabit / giây (Gbps) cho mỗi điểm truy cập, nhanh gấp 3 lần so với tốc độ tối đa 9,6 Gbps của DaiLyWiki. Wi-Fi 6 (còn được gọi là 802.11ax).

Làm sao tôi có thể nghe được wifi 7?

Wifi 7 mang lại tốc độ kết nối nhanh hơn, hỗ trợ nhiều kết nối và thích ứng để duy trì hiệu suất đáng tin cậy với độ trễ thấp.

Những lợi ích này cung cấp cho người dùng trò chơi trên đám mây và video chất lượng cao tốt hơn cũng như hiệu suất tốt hơn của các ứng dụng AR và VR yêu cầu thông lượng cao và độ trễ thấp. Mặt khác, Wifi 7 còn giải quyết được các vấn đề về tắc nghẽn và nhiễu sóng, mang lại lợi ích rõ ràng cho các khu vực có mật độ thiết bị cao hoặc các mạng lân cận chồng chéo.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo cách kiểm tra tốc độ mạng Wifi 6, 5 tại đây để so sánh tốc độ Wifi 7..

3. So sánh Wifi 7 và Wifi 6

Ngoài tốc độ siêu nhanh (trên lý thuyết), Wi-Fi Alliance còn có kế hoạch mang đến một số cải tiến đáng chú ý khác cho chuẩn Wifi mới nhất so với Wifi 6. Cụ thể:

– Khả năng tương thích ngược: Theo thông số kỹ thuật dự thảo của Wifi 7, chuẩn Wifi thế hệ tiếp theo tương thích ngược với các thiết bị cũ ở các băng tần 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz. Điều này có nghĩa là người dùng không cần trang bị thêm thiết bị hoặc phần cứng mới để kết nối với các thiết bị router có hỗ trợ Wifi 7.

– Băng tần 6 GHz: Băng tần 6 GHz mới (thực tế là 5,925-7,125 GHz) lần đầu tiên được hỗ trợ trong Wifi 6E. Băng tần này hiện chỉ được sử dụng bởi các ứng dụng Wifi (mặc dù nhiều thiết bị khác có thể sẽ hỗ trợ nó), và việc sử dụng băng tần này giúp giảm nhiễu đáng kể so với băng tần 2,4 GHz hoặc 5 GHz.

Xem thêm  Smartphone xách tay: Mua tại Việt Nam hay nhờ dịch vụ ship về?

So sánh wifi 7 và wifi 6

– Độ trễ thấp hơn: Tương tự, theo thông số kỹ thuật dự thảo của Wifi 7, tiêu chuẩn Wifi mới có “độ trễ thấp hơn và độ tin cậy cao hơn” cho Mạng nhạy cảm theo thời gian (TSN). Điều này cũng rất quan trọng để thay thế các kết nối Ethernet có dây.

– MLO: Wifi 7 cung cấp MLO (Hoạt động đa liên kết) với khả năng cân bằng tải và kết hợp đa kênh của các tần số khác nhau để có hiệu suất tốt hơn. Nói một cách đơn giản, Wifi 7 có thể sử dụng linh hoạt tất cả các băng tần và kênh có sẵn để tăng tốc độ kết nối hoặc tránh các băng tần bị nhiễu sóng cao.

– Nâng cấp lên 802.11ax: Wifi 7 sẽ mang đến những cải tiến trực tiếp từ công nghệ Wifi 6, bao gồm độ rộng kênh 320 MHz (160 MHz trên Wifi 6), cho phép kết nối nhanh hơn và công nghệ Điều chế biên độ cầu phương (QAM) 4096 cho phép “nhồi” rất nhiều dữ liệu vào mỗi hertz .

4. Wifi 7 sẽ hoạt động trên băng tần nào?

Tương tự như Wifi 6, các bộ định tuyến hoặc bộ định tuyến Wifi và máy khách sẽ hoạt động trên các băng tần vô tuyến 2.4GHz, 5GHz và 6GHz. Tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ tiếp theo sẽ cung cấp các hoạt động OFDMA nâng cao bằng cách sử dụng Đơn vị nhiều tài nguyên (MRU) được thiết kế để giảm độ trễ và nhiễu. Đáng chú ý, số lượng luồng MU-MIMO được tăng gấp đôi, với tổng số 16 luồng, dẫn đến thông lượng tổng thể lớn hơn nhiều so với Wifi 6.

Ngoài ra, Wifi còn giới thiệu công nghệ Multi-Link Operation (MLO) cho phép các thiết bị đồng thời gửi và nhận dữ liệu trên nhiều băng tần vô tuyến để tạo ra một kết nối chung duy nhất. Điều này không chỉ mang lại hiệu suất thông lượng nhanh hơn mà còn giảm độ trễ và cho phép dữ liệu được truyền đi mà không bị cản trở bởi lưu lượng mạng hoặc nhiễu.

5. Khi nào thì Wifi 7 sẽ được phát hành?

Wifi 7 vẫn đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện. Các thông số kỹ thuật dự kiến ​​sẽ được công bố chính thức vào năm 2024. Tuy nhiên, như trường hợp của Wifi 6, một số bộ định tuyến và thiết bị được chứng nhận lại có thể lên kệ sớm hơn. , có thể là vào cuối năm 2023.

https://thuthuat.taimienphi.vn/wifi-7-la-gi-toc-do-nhanh-ra-sao-69551n.aspx
Mặc dù vẫn còn nhiều thông số và tính năng của Wifi 7 Chưa được công bố nhưng thiết bị này hứa hẹn sẽ mang đến nhiều cải tiến vượt bậc so với các dòng Wifi trước đây. Cùng chờ thêm thông tin về Wifi 7 được DaiLyWiki cập nhật nhé.

Xem thêm về bài viết

Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh bao nhiêu?

Wifi 7 là gì? Tốc độ nhanh như thế nào? Tính năng nổi bật của Wifi 7, …, đang là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm nhất trên các diễn đàn và mạng xã hội, nhất là khi chuẩn Wifi thế hệ tiếp theo có tên gọi là Thông lượng cực cao (EHT). Mọi thông tin liên quan đến Wifi 7 sẽ được DaiLyWiki giải đáp trong bài viết dưới đây.
Sau 5 năm tồn tại, Wifi 5 đã chính thức bị Wifi 6 “soán ngôi” vào năm 2019. Chỉ một năm sau Wifi 6 tiếp tục bị “thay thế” bởi Wifi 6E. Và tiếp tục, chỉ 1 năm sau chúng ta thấy Wifi 7 đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện.

Tìm hiểu về công nghệ Wifi 7 và tốc độ băng tần
Mục lục bài viết: 1. Wifi 7 là gì? .2. Tốc độ Wifi 7 nhanh bao nhiêu? .3. So sánh Wifi 7 và Wifi 6.4. Wifi 7 sẽ hoạt động trên băng tần nào? .5. Khi nào thì Wifi 7 sẽ được phát hành ?.
1. Wifi 7 là gì?
Wifi 7 là tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ tiếp theo sắp ra mắt, còn được gọi là IEEE 802.11be Cực cao Thông lượng (EHT).
Được xây dựng dựa trên Wifi 6, Wifi 7 giới thiệu các công nghệ như băng thông 320 MHz, Điều chế biên độ cầu phương (QAM) 4096, Đơn vị đa tài nguyên (RU), Hoạt động đa liên kết (MLO) và Đơn vị đa tài nguyên (RU). ) và điều phối nhiều điểm truy cập (AP) không dây. Dựa trên những công nghệ tiên tiến này, Wifi 7 cho tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và độ trễ thấp hơn Wifi 6. Wifi 7 dự kiến ​​sẽ hỗ trợ thông lượng lên đến 30 Gbps, gấp khoảng 3 lần so với Wifi 6.

2. Wifi 7 nhanh như thế nào?
Như DaiLyWiki đã đề cập ở trên, về lý thuyết, Wifi 7 có thể hỗ trợ băng thông lên đến 30 gigabit / giây (Gbps) cho mỗi điểm truy cập, nhanh gấp 3 lần so với tốc độ tối đa 9,6 Gbps của DaiLyWiki. Wi-Fi 6 (còn được gọi là 802.11ax).

Wifi 7 mang lại tốc độ kết nối nhanh hơn, hỗ trợ nhiều kết nối và thích ứng để duy trì hiệu suất đáng tin cậy với độ trễ thấp.
Những lợi ích này cung cấp cho người dùng trò chơi trên đám mây và video chất lượng cao tốt hơn cũng như hiệu suất tốt hơn của các ứng dụng AR và VR yêu cầu thông lượng cao và độ trễ thấp. Mặt khác, Wifi 7 còn giải quyết được các vấn đề về tắc nghẽn và nhiễu sóng, mang lại lợi ích rõ ràng cho các khu vực có mật độ thiết bị cao hoặc các mạng lân cận chồng chéo.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo cách kiểm tra tốc độ mạng Wifi 6, 5 tại đây để so sánh tốc độ Wifi 7.
3. So sánh Wifi 7 và Wifi 6
Ngoài tốc độ siêu nhanh (trên lý thuyết), Wi-Fi Alliance còn có kế hoạch mang đến một số cải tiến đáng chú ý khác cho chuẩn Wifi mới nhất so với Wifi 6. Cụ thể:
Khả năng tương thích ngược: Theo thông số kỹ thuật Wi-Fi 7 dự thảo, tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ tiếp theo tương thích ngược với các thiết bị cũ hơn ở các băng tần 2,4 GHz, 5 GHz và 6 GHz. Điều này có nghĩa là người dùng không cần trang bị thêm thiết bị hoặc phần cứng mới để kết nối với các thiết bị router có hỗ trợ Wifi 7.
– Băng tần 6 GHz: Băng tần 6 GHz mới (thực tế là 5.925-7.125 GHz) lần đầu tiên được hỗ trợ trong Wifi 6E. Băng tần này hiện chỉ được sử dụng bởi các ứng dụng Wifi (mặc dù nhiều thiết bị khác có thể sẽ hỗ trợ nó), và việc sử dụng băng tần này giúp giảm nhiễu đáng kể so với băng tần 2,4 GHz hoặc 5 GHz.

– Độ trễ thấp hơn: Tương tự, theo thông số kỹ thuật dự thảo của Wifi 7, tiêu chuẩn Wifi mới có “độ trễ thấp hơn và độ tin cậy cao hơn” cho Mạng nhạy cảm với thời gian (TSN). Điều này cũng rất quan trọng để thay thế các kết nối Ethernet có dây.
– MLO: Wifi 7 cung cấp MLO (Multi-Link Operation) với khả năng cân bằng tải và kết hợp đa kênh của các tần số khác nhau để có hiệu suất tốt hơn. Nói một cách đơn giản, Wifi 7 có thể sử dụng linh hoạt tất cả các băng tần và kênh có sẵn để tăng tốc độ kết nối hoặc tránh các băng tần bị nhiễu sóng cao.
Nâng cấp lên 802.11ax: Wifi 7 sẽ cung cấp những cải tiến trực tiếp từ công nghệ Wifi 6, bao gồm độ rộng kênh 320 MHz (160 MHz trên Wifi 6), cho phép kết nối nhanh hơn và công nghệ Điều chế biên độ cầu phương (QAM) 4096 cho phép “nhồi nhét” rất nhiều dữ liệu trên mỗi hertz.

4. Wifi 7 sẽ hoạt động trên băng tần nào?
Tương tự như Wifi 6, các bộ định tuyến hoặc bộ định tuyến Wifi và máy khách sẽ hoạt động trên các băng tần vô tuyến 2.4GHz, 5GHz và 6GHz. Tiêu chuẩn Wi-Fi thế hệ tiếp theo sẽ cung cấp các hoạt động OFDMA nâng cao bằng cách sử dụng Đơn vị nhiều tài nguyên (MRU) được thiết kế để giảm độ trễ và nhiễu. Đáng chú ý, số lượng luồng MU-MIMO được tăng gấp đôi, với tổng số 16 luồng, dẫn đến thông lượng tổng thể lớn hơn nhiều so với Wifi 6.
Ngoài ra, Wifi còn giới thiệu công nghệ Multi-Link Operation (MLO) cho phép các thiết bị đồng thời gửi và nhận dữ liệu trên nhiều băng tần vô tuyến để tạo ra một kết nối chung duy nhất. Điều này không chỉ mang lại hiệu suất thông lượng nhanh hơn mà còn giảm độ trễ và cho phép dữ liệu được truyền đi mà không bị cản trở bởi lưu lượng mạng hoặc nhiễu.

5. Khi nào thì Wifi 7 sẽ được phát hành?
Wifi 7 vẫn đang trong quá trình phát triển và hoàn thiện. Các thông số kỹ thuật dự kiến ​​sẽ được công bố chính thức vào năm 2024. Tuy nhiên, như trường hợp của Wifi 6, một số bộ định tuyến và thiết bị được chứng nhận lại có thể lên kệ sớm hơn. , có thể là vào cuối năm 2023.
https://thuthuat.taimienphi.vn/wifi-7-la-gi-toc-do-nhanh-ra-sao-69551n.aspx Mặc dù vẫn còn nhiều thông số và tính năng của Wifi 7 chưa được công bố nhưng thiết bị Thiết bị này hứa hẹn sẽ mang đến nhiều cải tiến vượt bậc so với các dòng Wifi trước đây. Cùng chờ thêm thông tin về Wifi 7 được DaiLyWiki cập nhật nhé.

#Wifi # là gì # tốc độ # Tốc độ #Wifi # nhanh # sao


  • #Wifi # là gì # tốc độ # Tốc độ #Wifi # nhanh # sao
  • Tổng hợp: DaiLyWiki

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh ra sao?❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh ra sao?” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh ra sao? [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Wifi 7 là gì? Tốc độ Wi-fi 7 nhanh ra sao?” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-08-05 05:23:49. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Continue Reading

Blog

Code Liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode tứ kết AWC

Published

on

Vòng tứ kết AWC 2021 sẽ chính thức khởi tranh vào ngày hôm nay, 30 tháng 6 năm 2021. Và để cổ vũ cho đội tuyển Việt Nam, ban tổ chức sẽ phát Giftcode miễn phí trên toàn máy chủ cho khán giả xem Livestream các trận đấu trong khuôn khổ Vòng Tứ Kết có sự xuất hiện của 2 đội Việt Nam, bắt đầu lúc 16h ngày 1. / 7.

Có thể bạn quan tâm

  • Code liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode AWC cuối cùng

    Code liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode AWC cuối cùng

Mã liên quân AWC 2021:

I5PO8W4E

E7J7LO5K

NUYFSFRU

LVMHNUCZ

5BWV5CH6

BV1UTUWS

EBEGD3IR

11QZACVJ

HTWSN7G4

A9B8BTMS

QZCCH02H

A5TVWQRX

IDFFANOK

JQNS15RA

NEIHLLAC

RUEMPHH4

JE3ITAGL

PFGWAT9W

PKACLADC

HTGDH8SF

****

Một số lưu ý:

– Mỗi tài khoản chỉ nhập 1 giftcode duy nhất.

– Sẽ có những Giftcode giới hạn và giới hạn số lần dự thi:

+ Đối với Giftcode giới hạn đầu vào: BTC sẽ thông báo trên livestream khi Giftcode đó là giftcode giới hạn.

+ Đối với Giftcode AWC 2021 không giới hạn lượt tham gia: thời gian tham gia đến 23h59 ′ của ngày thi đấu.

Cách nhập mã Liên Quân mới nhất

– Đăng nhập tài khoản của bạn tại: https://lienquan.garena.vn/giftcode/

– Nhập giftcode hoặc sao chép giftcode vào ô trắng.

– Nhấn Xác nhận để hoàn tất. Nếu đúng mã giftcode thì thông báo chúc mừng sẽ hiện ra như hình bên dưới.

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Code Liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode tứ kết AWC❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Code Liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode tứ kết AWC” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Code Liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode tứ kết AWC [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Code Liên quân 2021: Cách nhận và nhập giftcode tứ kết AWC” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-08-14 18:06:45. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Xem thêm  Tập hợp tất cả hình vẽ hoa Anh Đào đẹp, đơn giản bằng bút chì, màu nước
Continue Reading

Blog

Hướng dẫn cài đặt biến tần LS IP5A và sơ đồ đấu nối

Published

on

Biến tần LS IP5A là một loạt các biến tần chuyên dụng có khả năng đáp ứng các chức năng tiêu chuẩn cho hoạt động của quạt và máy bơm. Dòng IP5A giúp tối ưu hóa hiệu suất của bơm và quạt, từ đó giảm chi phí đầu tư cho hệ thống. Khi mua biến tần mới, chúng ta phải tiến hành cài đặt biến tần theo từng ứng dụng cụ thể để biến tần mới chạy được. Trong bài viết này, CNCRITECH sẽ hướng dẫn chi tiết các bạn cách cài đặt, kết nối biến tần LS IP5A từ A đến Z

Các nhóm lệnh cơ bản trong cài đặt ổ đĩa LS IP5A

1. Nhóm lái xe (DRV): Khi vào nhóm này, biến tần LS IP5A sẽ thiết lập các thông số cần thiết như tần số, thời gian tăng (ACC), thời gian giảm (DEC). . .

2. Nhóm FU1 (FU1): Khi vào nhóm này, biến tần LS IP5A sẽ cài đặt các thông số với chức năng điều chỉnh tần số và điện áp. . .

3. Nhóm FU2 (FU2): Khi vào nhóm này, biến tần LS (IP5A) sẽ thiết lập công suất và mô-men xoắn của động cơ. . .

4. Nhóm chức năng đầu cuối đầu vào / đầu ra (IN): chân đầu ra cài đặt thông số, đầu vào chức năng, cài đặt đầu vào tương tự và kỹ thuật số …

5. Nhóm chức năng giao tiếp (COM): thiết lập các thông số giao tiếp.

6. Nhóm chức năng ứng dụng (APP): cài đặt các thông số cho PID ứng dụng…

7. Nhóm EXT (EXT): thiết lập các thông số cho ứng dụng rộng.

Xem thêm  Soạn văn 11 NghÄ©a của câu tóm tắt
Các nhóm lệnh cơ bản trong LS IP5A. biến tần

Nhóm VNDCCH

  • DRV_00: Lệnh Freq (đặt tần số chạy Hz)
  • DRV_01: Acceleration Time: Thời gian tăng tốc
  • DRV_02: Thời gian giảm tốc: Thời gian giảm tốc
  • DRV_03: Chế độ Drive (Phương pháp Chạy / Dừng): chọn đầu vào tín hiệu chạy biến tần

0: Bàn phím (chạy, sử dụng theo màn hình)

  • DRV_04: Chế độ tần số (Phương pháp cài đặt tần số): Lựa chọn đầu vào tần số cho biến tần

0: bàn phím 1 (tăng, giảm tốc độ trên màn hình)

1: Bàn phím ngoài

Nhóm FU1

  • FUI_29: Tần số nguồn điện (nhập tần số lưới: 50Hz)
  • FUI_30: Tần số tối đa (cài đặt tần số cao nhất)
  • FUI_31: Tần số cơ sở (nhập tần số động cơ, xem trên nhãn động cơ)
  • FU1 32: Tần số bắt đầu: tần số bắt đầu
  • FUI_50: Điện áp định mức động cơ (điện áp động cơ, xem trên nhãn động cơ)
  • FUI_60: Lựa chọn nhiệt điện tử (bảo vệ quá nhiệt – đặt thành 1)
  • FUI_66: Lựa chọn chuyến đi quá tải (bảo vệ quá tải – đặt thành 1)

Xem thêm: sửa chữa LS. lỗi biến tần

Nhóm FU2

  • FU2_20: Bắt đầu BẬT nguồn (((Nguồn cung cấp để chạy biến tần (với điều kiện Drv_03 được đặt thành 1, kết nối ngắn giữa CM và M7 hoặc M8))
  • FU2_40: Công suất chọn động cơ (chọn công suất động cơ, xem trên nhãn động cơ)
  • FU2_43: Dòng định mức động cơ (dòng định mức động cơ, xem trên nhãn động cơ)
  • FU2_93: Khởi tạo tham số (đặt tham số về mặc định ban đầu, đặt thành 1)

Nhóm I / O

  • I / O-01: Hằng số thời gian lọc cho đầu vào tín hiệu V1: Đặt thời gian để lọc tín hiệu điện áp của điện trở 0-10V đến biến tần LS
  • I / O-02: Điện áp tối thiểu đầu vào V1: Đặt mức điện áp đầu vào thấp của điện trở đầu vào biến tần 0-12V LS
  • I / O_03: Tần số Tương ứng với Điện áp Tối thiểu Đầu vào V1: Đặt mức thấp của tần số trong khoảng từ 0 đến FU1-30
  • I / O-04: Điện áp tối thiểu đầu vào V1: Đặt điện áp đầu vào thấp nhất của chân V1 từ 0 đến 12V
  • I / O_05: Điện áp tối đa đầu vào V1: Đặt đầu vào tần số cao nhất của chân V1 từ 0 đến 400hz
Xem thêm  Thuế thu nhập cá nhân là gì? Điều kiện nộp và cách tra cứu mã số thuế?

Điều khiển PID – Trình tự cài đặt PID

  • B1: Chọn APP_02 thành 1 (chọn PID đang chạy)
  • B2: APP-04 chúng tôi chọn 1, sau đó APP-05: cách nhập tham chiếu PID
  • B3: Ứng dụng-06: Phản hồi PID (ví dụ: tín hiệu phản hồi từ cảm biến áp suất (4-20mA), chúng tôi chọn 1)
  • B4: App-14: đặt giới hạn tần số, APP-15: đặt giới hạn tần số thấp (thường khoảng 20-30Hz)
  • B5: APP-27: thời gian chạy ở tần suất ngủ trước khi ngủ
  • B6: APP-28: Nhập tần số nghỉ (là tần số khi biến tần chạy ở tốc độ thấp hơn hoặc bằng tần số này với thời gian APP-27, biến tần sẽ ở chế độ nghỉ (ví dụ: chúng ta đặt tần số thấp ở 20Hz, Khi mức phản hồi cao hơn ngưỡng cài đặt, biến tần sẽ giảm xuống tần số thấp, sau thời gian APP-27, biến tần sẽ chuyển sang chế độ nghỉ nếu chúng ta đặt APP-28 cao hơn giá trị trong APP-15 ( ví dụ: 21Hz)
  • B7: Mức đánh thức biến tần APP-29 (%) được tính như sau: Lấy mức tham chiếu trừ đi mức đã thiết lập trong APP-29. (Ví dụ: mức tham chiếu là 5Bar, khi chúng tôi đặt APP-29 là 2%, mức đánh thức sẽ là 5-2 = 3bar)
  • B8: I / O-86: Chọn đơn vị (% bar / Pa …), I / O-87: chọn đơn vị lớn nhất (chúng tôi chọn 100% hoặc 10% tương ứng, tính bằng% hoặc bar)
  • B9: I / O-20: Đặt thành open-loop (chuyển từ PID sang U / F) ta đưa tín hiệu vào chân MI để chuyển từ PID sang chạy bình thường.
Xem thêm  Sạo hay xạo, từ nào viết đúng chính tả Việt Nam?

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Hướng dẫn cài đặt biến tần LS IP5A và sơ đồ đấu nối❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Hướng dẫn cài đặt biến tần LS IP5A và sơ đồ đấu nối” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Hướng dẫn cài đặt biến tần LS IP5A và sơ đồ đấu nối [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Hướng dẫn cài đặt biến tần LS IP5A và sơ đồ đấu nối” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-08-14 18:05:34. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Continue Reading

Blog

Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao

Published

on

Hướng dẫn và tập luyện chơi rubik 3×3 ngày thứ 2 : Giải pháp này đã phát triển kể từ khi Giải vô địch Rubik Thế giới đầu tiên được tổ chức tại Budapest vào năm 1982, và hiện đã có người đạt dưới 4 giây. Đây là một kỳ tích đáng kinh ngạc. Dưới đây là hướng dẫn công thức oll rubik 3×3 mới nhất hãy cùng tham khảo :

Hướng dẫn công thức OLL rubik 3x3 nâng cao
Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao

Tất cả những gì bạn cần là một chiếc Rubik được bôi trơn với độ ổn định và khả năng vào cua tuyệt vời để tăng tốc độ. Thực hành các thủ thuật như Finger Trick hoặc Look Ahead cũng sẽ giúp tối ưu hóa thời gian của bạn. Tuy nhiên, điều quan trọng vẫn là áp dụng một (hoặc nhiều) giải pháp Khối Rubik 3×3 nâng cao. Điều này quyết định phần lớn hiệu suất.

Như tiêu đề đã gợi ý, hôm nay H2 Rubik chia sẻ cách giải Khối Rubik 3×3 bằng CFOP, đây được coi là phương pháp học nâng cao dễ nhất, nhanh nhất và phổ biến nhất. Hãy tham khảo ngay với DaiLyWiki nhé.

Hướng dẫn Đáp án thử tài lịch sử Liên Quân 2022 để anh em săn thêm skin nhé !

Cùng nhau tìm hiểu công thức OLL rubik 3×3

CFOP có thể được xem như là một phiên bản nâng cao của phương pháp giải layer-by-layer 7 bước nổi tiếng (thường hay được học bởi người mới chơi), tập trung chủ yếu vào việc giải khối Rubik theo cách nhanh nhất và hiệu quả nhất. Cụ thể, nó kết hợp một số bước của layer-by-layer thành một, và bạn phải ghi nhớ nhiều công thức hơn. Vậy công thức OLL rubik 3×3 có gì đặc biệt vậy :

công thức oll 3x3
công thức oll 3×3

Số lần xoay trung bình khi thực hiện bộ công thức CFOP hoàn chỉnh là 56 lần. Trong khi sử dụng phương pháp cho người mới chơi, số lần xoay trung bình khoảng 110 lần (nhiều hơn 100%).

Hầu hết các Cuber hàng đầu hiện nay đều sử dụng CFOP (đôi khi kết hợp với cả phương pháp khác) cho nên hãy yên tâm về thứ bạn đang học.

#Lưu ý: bạn chỉ nên học công thức CFOP sau khi giải thành công khối Rubik và đã thành thạo phương pháp cho người mới chơi. Tốt nhất là có thể giải trong vòng 1:30 – 2:00 phút trước khi bắt đầu học CFOP.

công thức rubik oll
công thức rubik oll

CFOP được sử dụng bởi đại đa số những người chơi Rubik hàng đầu hiện nay như: Feliks Zemdegs, Max Park, Mats Valk, vv,…

Khái niệm các công thức OLL là gì?

Khái niệm các công thức OLL là gì? Khi nói về các phương pháp tiên tiến nhất để giải khối Rubik 3×3, chúng ta phải nhắc đến Petrus, Roux, ZZ và CFOP,… được sử dụng bởi phần lớn các Cuber ngày nay. Nhưng độ phổ biến cao và được nhiều người ưa thích nhất chính là phương pháp giải CFOP. Vậy CFOP là gì?

Khái niệm các công thức OLL là gì?

CFOP (từ viết tắt cho chữ cái đầu tiên của từng bước) là phương pháp giải Rubik nâng cao chia khối 3×3 thành 3 tầng, và bạn sẽ giải từng tầng bằng các bộ công thức có sẵn trong khi không làm rối các mảnh đã thực hiện. CFOP liên quan đến việc ghi nhớ rất nhiều công thức. Tuy nhiên, luôn có một mối liên hệ rất logic giữa chúng, và sau rất rất nhiều lần thực hành, bạn chỉ cần nhớ một vài công thức và tự nghiệm ra những cái còn lại.

công thức oll nâng cao
công thức oll nâng cao

Phương pháp CFOP hay Fridrich?

Jessica Fridrich thường bị nhầm là nhà phát minh công thức CFOP duy nhất, thực tế thì không phải vậy. Nó được phát triển từ đầu những năm 80 bởi cô và những người đam mê khối lập phương khác.

  • Cross: David Singmaster.
  • F2L: René Schoof.
  • OLL/PLL: Hans Dockhorn, Kurt Dockhorn, Anneke Treep và rất nhiều công thức được phát triển bởi Jessica Fridrich.

Nguồn gốc của cái tên Fridrich Method là do tại thời điểm CFOP mới ra mắt, trang Web của cô cung cấp rất nhiều thông tin liên quan đến Rubik, bao gồm mô tả đầy đủ về CFOP và danh sách các thuật toán. Do đó, nhiều người học từ trang Web này bắt đầu gọi CFOP là “phương pháp Fridrich”.

Tuy nhiên, một số Cuber không đồng ý với thuật ngữ này từ lâu, trong số đó có nhà sáng lập Hiệp hội Rubik thế giới – Ron van Bruchem và chính Jessica Fridrich. Vấn đề này đã được truyền bá rất tốt vào những năm 2008 và hiện nay bạn có thể thấy rất ít ai gọi CFOP là phương pháp Fridrich.

Xem thêm  Tập hợp tất cả hình vẽ hoa Anh Đào đẹp, đơn giản bằng bút chì, màu nước

CFOP hay Fridrich?

(Ron van Bruchem – bên trái và Jessica Fridrich – bên phải)

Công thức OLL cơ bản và cách giải 

CFOP là từ viết tắt cho các chữ cái đầu của từng giai đoạn. Như vậy chúng ta sẽ có 4 Công thức oll sau đây:

Công thức oll cơ bản và cách giải 
Công thức oll cơ bản và cách giải

Bước 1: Tạo dấu cộng ở mặt đáy (Cross cfop)

Bước 2: Giải quyết hoàn toàn hai tầng đầu tiên (F2L)

Bước 3: Định hướng cho tầng cuối (OLL)

Bước 4: Hoán vị cho tầng cuối (PLL)

công thức oll để làm gì
công thức oll để làm gì

#Lưu ý: hầu như các hướng dẫn giải Rubik thường mặc định bắt đầu bằng mặt trắng ở dưới đáy và kết thúc bằng mặt vàng. Tuy nhiên, nó không bắt buộc.

(Ví dụ minh họa dưới đây sẽ bắt đầu bằng mặt trắng)

Bước 1: Tạo dấu cộng ở mặt đáy (Cross cfop)

Thực hiện dấu cộng hay Cross là bước đầu tiên cho phần lớn phương pháp giải hiện nay, trong đó có CFOP. Nó rất đơn giản để học nhưng để giải nhanh và hiệu quả thì thực sự không dễ chút nào. Lý do là cross phụ thuộc phần nhiều vào việc tự nghiệm chứ không phải dùng công thức (tôi không thể nào liệt kê hết vì nó có quá nhiều trường hợp xảy ra).

công thức xoay rubik 3x3 nhanh nhất oll
công thức xoay rubik 3×3 nhanh nhất oll

– Mục tiêu là tạo một dấu cộng màu trắng ở đáy D và các viên cạnh phải khớp với màu tâm các cạnh bên. Trong hầu hết các trường hợp, tạo cross được coi là hiệu quả nhất khi bạn chỉ cần 6 lần xoay và không bao giờ nhiều hơn 8 lần.

– Việc làm dấu cộng trong CFOP sẽ khác hơn chút so với cách giải của người mới. Một số lưu ý nho nhỏ:

  • Hãy úp mặt trắng xuống để không tốn thêm thời gian lật lại và chuẩn bị tốt hơn cho bước sau (F2L).
  • Học thuộc bảng màu và vị trí của các mặt khối Rubik. Điều này sẽ giúp bạn biết được mình đang làm gì, mặc dù không nhìn xuống đáy.
  • Một số Cuber thích giải dấu cộng khi đặt mặt trắng bên phải nhưng theo tôi, đặt ở dưới bạn sẽ có cái nhìn tốt hơn và áp dụng Finger Trick một cách dễ dàng.
  • Và trên hết, cố gắng tìm hiểu cách khối Rubik hoạt động để đưa ra các bước xoay ngắn nhất.

Tôi hiểu là phương pháp này hơi “ngượng tay” và rất dễ hỏng đối với người mới bắt đầu, nhưng điều chúng ta đang cần là tối ưu thời gian, đặc biệt với bạn nào muốn Sub 20 trở xuống.

Có hay không công thức làm dấu cộng Rubik?

Không giống như F2L hay giải tầng cuối cùng, bạn không thể chia việc giải dấu cộng ra thành nhiều trường hợp khác nhau, cũng như hình thành công thức làm dấu cộng Rubik riêng cho từng cái.

Đơn giản là vì nó có quá nhiều trường hợp xảy ra. Việc bạn giải chúng ra sao phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm tích luỹ được.

Dưới đây là một vài ví dụ:

công thức oll rubik
công thức oll rubik

F2

Bạn chỉ cần xoay cho viên cạnh về đúng vị trí

cách ẩn công thức
cách ẩn công thức

U’ R’ F R

Ví dụ này giúp bạn hiểu cách định hướng lại một viên cạnh

công thức oll 2x2
công thức oll 2×2

F R2 D2

Cho 2 viên cạnh về đúng vị trí chỉ trong một bước

tổng hợp công thức oll
tổng hợp công thức oll

R F L B R D

Trường hợp dài với 6 bước xoay

Bước 2: Giải quyết hai tầng đầu tiên (First two Layer – F2L)

F2L là bước có tiềm năng lớn nhất để giảm thời gian và cải thiện rất nhiều các kỹ năng nâng cao khác như “Look Ahead” hay viêc tận dụng các khe trống,…

vietnam cfop

– Sau khi tạo Cross, công việc tiếp theo là giải quyết hoàn toàn hai tầng đầu tiên. F2L bao gồm 41 trường hợp khác nhau, ứng với mỗi trường hợp là một dãy công thức ngắn. Mặc dù vậy, việc giải F2L nên được thực hiện bằng cách tự nghiệm, bạn chỉ cần học một vài trường hợp để hiểu được cách hoạt động rồi tự áp dụng cho những cái sau.

– Chúng ta có 8 mảnh cần thiết để hoàn thành bước này, bao gồm: 4 viên góc ở tầng một và 4 viên cạnh ở tầng giữa. Nhìn chung, F2L bao gồm hai bước nhỏ:

  • Tìm và đưa một cặp góc-cạnh (pair) phù hợp lên mặt trên U.
  • Chèn cặp góc-cạnh trên vào đúng khe của nó.

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

#Mẹo: Cách tốt nhất để hiểu điều này là làm từ từ theo công thức và cố gắng động não.

Bước 3: Định hướng cho tầng cuối (Orientation of the Last Layer – OLL)

Bước thứ ba của CFOP là định hướng cho tầng cuối cùng, nó sẽ khiến cho toàn bộ mặt trên của khối Rubik có một màu (như trong ảnh dưới là màu vàng). OLL có tổng cộng 57 trường hợp khác nhau, thực sự là quá nhiều đối với người mới nên tốt nhất là hãy bắt đầu với 2 look OLL trước.

Xem thêm  Soạn văn 11 NghÄ©a của câu tóm tắt

Tại đây, tôi sẽ chia làm hai nhánh nhỏ, tùy thuộc vào mục đích của bạn:

  • Nếu bạn là người mới chơi và chưa sẵn sàng cho việc học hết OLL, hãy kéo xuống dưới và đọc tiếp mục 2 look OLL.
  • Nếu bạn muốn học tất cả công thức, hãy bấm vào đây – 57 công thức OLL.

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Tổng hợp 57 công thức oll

H2 Rubik trả lời: 2 look OLL có nghĩa là chia nhỏ OLL ra làm hai bước, đầu tiên là tạo dấu thập vàng trên đỉnh sau đó định hướng nốt các góc còn lại. Việc chia nhỏ như vậy sẽ khiến 2 look OLL chậm hơn chút so với OLL thông thường. Dưới đây là Tổng hợp 57 công thức oll :

Tổng hợp 57 công thức oll
Tổng hợp 57 công thức oll

a) Tạo dấu thập vàng

Bước này cũng chính là bước 4 trong phương pháp giải của người mới. Nếu bạn đã biết thì hãy bỏ qua phần này, trừ khi bạn muốn ôn lại chúng.

công thức oll megaminx
công thức oll megaminx

b) 7 công thức oll

Dưới đây là 7 công thức oll, mấy cái gạch bên ngoài khối vuông là ký hiệu cho màu vàng nằm ở mặt nào nhé.

7 công thức oll
7 công thức oll

Sune

R’ U2 (R U R’ U) R

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Anti-Sune

L’ U R U’ L U R’

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Car

(R U R’ U) R U’ R’ U R U2 R’

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Blinker

L U’ R’ U L’ U (R U R’ U) R

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Headlights

(R2 D) (R’ U2) R D’ (R’ U2 R’)

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Chameleon

R’ F’ L F R F’ L’ F

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Bowtie

R’ F’ L’ F R F’ L F

Bước 4: Hoán vị cho tầng cuối (Permutation of the Last Layer – PLL)

Bước thứ tư và cũng là bước cuối cùng của CFOP là hoán vị tầng ba (a.k.a PLL). Sau khi định hướng cho mặt trên cùng, việc tiếp theo là hoán vị lại 4 viên cạnh và 4 viên góc ở tầng ba để chúng về đúng vị trí.

PLL chỉ bao gồm 21 trường hợp khác nhau nên nó được mọi người ưu tiên học trước F2L và OLL. Mặc dù con số 21 không phải là nhiều nhưng bạn vẫn có thể chia nhỏ PLL ra làm 2 bước (2 look PLL). Tương tự như bước trên, nếu bạn chưa muốn học hết 21 công thức, hãy kéo xuống dưới và đọc tiếp.

công thức oll giải rubik
công thức oll giải rubik

Thực sự bạn chỉ nên sử dụng 2 look PLL như một giải pháp tạm thời. Không giống như OLL bạn có thể dễ dàng tạo dấu thập để sẵn sàng cho việc định hướng, thời gian nhận ra trường hợp ở 2 look PLL thậm chí dài hơn cả thời gian thực hiện. Điều này dẫn đến thời gian giải tầng ba chậm hơn x2 lần thay vì PLL đầy đủ.

Dù sao thì sau khi học xong 2 look PLL, bạn nên học luôn các công thức còn lại, hầu hết chúng đều tương đối dễ học và dễ dàng Finger Trick.

# Lưu ý: đây là 7 công thức mà tôi thấy dễ thực hiện nhất, cho nên, ở một vài Website khác chỉ bao gồm 6 công thức hay thậm chí lên tới 10 công thức là điều dễ hiểu nhé.

a) Hoán vị góc

Đầu tiên hãy nhìn vào 4 góc ở mặt trên và xoay U/ U’ để tìm ra trường hợp có thể áp dụng (trong tổng số 3 công thức).

Tên Ảnh Công thức A1 Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop x [(R’ U R’) D2] [(R U’ R’) D2] R2 A1 Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop x’ [(R U’ R) D2] [(R’ U R) D2] R2 E Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop x’ (R U’ R’) D (R U R’) u2 (R’ U R) D (R’ U’ R)

b) Hoán vị cạnh

Hoán vị góc xong thì chẳng còn gì khó khăn nữa, thể nào các cạnh cũng ra một trong bốn trường hợp bên dưới.

Tên Ảnh Công thức U1 Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop [R U’] [R U] [R U] [R U’] R’ U’ R2 U2 Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop R2 U [R U R’ U’] (R’ U’) (R’ U R’) Z Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop M2 U M2 U M’ U2 M2 U2 M’ U2 H Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop M2 U M2 U2 M2 U M2

Ưu điểm cfop Rubik

– Dễ học: CFOP được coi là phương pháp nâng cao dễ học nhất, vì nó dễ dàng chuyển sang từ phương pháp 7 bước cho người mới bắt đầu.

– Không đòi hỏi hiểu biết nhiều về cách thức hoạt động của khối Rubik: phương pháp này phụ thuộc vào công thức nhiều hơn là tự nghiệm. Đơn giản hơn rất nhiều so với Roux hay ZZ.

– Được nhiều người sử dụng nhất: điều này đồng nghĩa với việc có nhiều tài liệu hơn, nhiều người trong cộng đồng Rubik có thể hỗ trợ và đưa ra lời khuyên cho bạn.

– Tốc độ hàng đầu, không thua kém gì so với các phương pháp khác: mặc dù không phải là phương pháp ít bước nhất nhưng nó rất hiệu quả. Những Cuber giỏi nhất trên thế giới như Feliks Zemdegs hay Max Park đang sử dụng bộ công thức CFOP.

Nhược điểm cfop Rubik

– Nhiều công thức: CFOP đầy đủ bao gồm 4 bước với 41 công thức F2L, 57 OLL và 21 PLL, con số lên tới hàng trăm. Nếu mỗi ngày học một công thức, cũng phải mất hơn 3 tháng để tìm hiểu cũng như nhuần nhuyễn nó.

– Số bước (Movecount): CFOp có số bước trung bình cao hơn một chút so với ZZ và hơn nhiều so với Roux.

– Khó khăn trong việc tạo Cross: lập kế hoạch Cross trong thời gian inspection có thể mất rất nhiều thời gian để thành thạo, tương tự với block đầu tiên của Roux hoặc ZZ.

Để dễ dàng hơn trong việc chia sẻ kinh nghiệm chơi Rubik, các kỹ năng liên quan cũng như trải nghiệm sản phẩm, chúng tôi đã tạo ra một diễn đàn Speedcubing trên Facebook. Nếu bạn có thắc mắc gì về CFOP hay bất cứ thứ gì liên quan tới Rubik, hãy tham gia với chúng tôi và cùng đặt câu hỏi. Chắc chắn bạn sẽ có câu trả lời thỏa đáng. 😀

Hướng dẫn chi tiết cách giải Rubik 3x3 bằng CFOP H2 Rubik Shop

Xin chúc mừng! Bây giờ bạn đã biết làm thể nào để tăng tốc cho khối Rubik của mình. Luyện tập CFOP sau một thời gian sẽ khiến bạn giải Rubik nhanh như chớp.

Bước tiếp theo mà bạn nên học sẽ theo thứ tự sau: OLL đầy đủ, giải F2L bằng cách tự nghiệm và cuối cùng là PLL đầy đủ. Bên cạnh đó, tôi khuyên bạn nên đọc mục hướng dẫn chơi và tìm hiểu thêm các kỹ thuật nâng cao hay các mẹo để giải khối Rubik nhanh hơn, bao gồm: Look Ahead, Fingertrick, Color Neutral, vv… Cuối cùng, chúc bạn học CFOP thật tốt và có thời gian Cubing vui vẻ.

Video cách giải rubik 3×3 nâng cao: oll


Đánh Giá – 9.3


User Rating:
4.8
( 2 votes)

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Hướng dẫn công thức OLL rubik 3×3 nâng cao” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-08-14 18:02:37. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post

Mục lục

Continue Reading

Trending