Connect with us

Blog

Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua

Published

on

Dislyte là cái tên được nhắc đến khá nhiều trong cộng đồng game thủ trong thời gian gần đây. Nếu bạn đang muốn tìm một bài review chi tiết về tựa game trên thì hãy theo dõi bài viết này, chúng mình sẽ cho bạn một cái nhìn cụ thể nhất!

Chắc hắn qua bài viết này, bạn sẽ có được cái nhìn tổng quát về tựa game này đấy. Không để các bạn đợi lâu nữa, cùng chúng mình tìm hiểu nhé.

Mời các bạn tham gia cộng đồng game thủ DaiLyWikitrên Discord, sân chơi mới cho các game thủ có thể trao đổi về các tựa game hot trên thị trường, chia sẻ kinh nghiệm chơi game, bắt cặp leo rank và trò chuyện cùng nhau sôi nổi. Tại Discord S-Games, bạn còn được nhận các code độc quyền những tựa game mới nhanh nhất, hấp dẫn nhất. Còn chờ gì nữa,

THAM GIA NGAY DISCORD S-GAMES!

 

Cốt truyện mở đầu

Dislyte lấy bối cảnh ở thời kỳ tương lai. Lúc đó, trên thế giới bỗng nhiên xuất hiện một phép lạ, có hiệu ứng như một con dao hai lưỡi. Nó vừa ban cho con người sức mạnh thần kỳ, lại vừa gieo rắc những nỗi sợ xuất phát từ những con quái vật kinh dị. Đứng trước nguy cơ thế giới bị phá hủy, một nhóm người quyết định đứng dậy để bảo vệ thế giới, mà đối thủ của họ có tên gọi là Miramon.

Internet's New Obsession Makes Gods Hot - Qc-Gaming

Nhóm người này vốn xuất thân từ các nhân vật trong thần thoại, họ lập nên một tổ chức là Liên Minh Esper để chống lại Miramon và các thế lực tàn ác chống phá sự bình yên của trái đất.

Có vẻ là cốt truyện của Dislyte cũng khá bình thường, không có điểm nhấn mới lạ, khi nó tái hiện sự đấu đá giữa phe thiện chiến đấu với cái ác. Vậy tựa game này có những gì khác biệt để thu hút người chơi?

Đầu tư khủng vào hệ thống nhân vật

Dislyte thuộc thể loại chiến thuật, thẻ bài khá quen thuộc. Điểm cộng là tựa game này sở hữu một hệ thống thẻ bài nhân vật vô cùng đồ sộ, được chia thành 4 hệ phái: Shimmer, Inferno, Flow và Wind. Mối quan hệ giữa các hệ phái này khiến cuộc chiến trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn: Flow khắc chế Inferno, Inferno khắc chế Wind và Wind sẽ khắc chế Flow. Shimmer không bị khắc chế bởi hệ phái nào, tuy nhiên nó cũng không thể đi khắc chế. Vậy nên game sẽ yêu cầu người chơi phải động não nhiều hơn để cân nhắc, đưa ra quyết định sáng suốt khi chiến đấu.

Dislyte on Twitter: "Dislyte's Open Beta Test officially starts today for Android users of the following regions: UK, Canada, Australia, the Philippines, Indonesia. Minimum configuration: Android 6.0, openGL 3.1, 2GB of free

Không chỉ chia hệ phái, các nhân vật còn được chia thành lớp nhân vật bao gồm Fighter – sát thương lớn, chống chịu tốt, có thể chiến đấu theo phong cách gây sát thương diện rộng hoặc dồn đơn mục tiêu; Supporter – hỗ trợ đồng đội, gây bất lợi cho kẻ thù; Controller – khống chế khiến đối phương không thực hiện được lượt chơi. Mỗi nhân vật sẽ có phẩm chất khác nhau như Legendary, Epic và Rare tùy vào sức mạnh và khả năng phát triển. 

Các nhân vật có thể được nâng cấp bằng việc tham gia các trận đấu. Ngoài ra, người chơi có thể tự cộng chỉ số cho nhân vật của mình bằng cách thu thập các tài nguyên. Chỉ số càng cao thì khả năng chiến đấu lại càng mạnh. 

Có thể thấy rằng Dislyte khá chú trọng vào hệ thống nhân vật, đây là một yếu tố quan trọng trong game thẻ bài. Số lượng vừa phong phú, tính năng và chủng loại lại càng nhiều, đem đến sự hứng thú khám phá cho người chơi.

Đa dạng chế độ chơi để thoải mái trải nghiệm

Người chơi có thể chơi cả hai chế độ là PvP và PvE trong Distyle. Tựa game này cung cấp cho game thủ nhiều chế độ để tránh bị nhàm chán, có thể kể đến như Lập Chiến, Spatial Tower, Ranking Lực Chiến, Cube Miracle, Echo, DJ Contest…

Dislyte: Beginner Tips | GiveMeSport

Với mỗi trận chiến trong game sẽ có 5 Esper tham gia, và người chơi bắt buộc phải chọn ra một Esper đảm nhiệm vị trí đội trưởng. Esper này phải thuộc phẩm chất Legendary hoặc Epic, còn phẩm chất khác thì không được. Vẫn là cơ chế đánh theo lượt, nhưng ở đây có sự khác biệt. Người chơi sẽ chọn kẻ địch trước, rồi mới chọn chiêu thức. Các kỹ năng đã thi triển sẽ không được sử dụng trong một vài lượt đánh tiếp theo của mình. 

Đồ họa sặc sỡ bắt mắt

Là một game lấy chủ đề tương lai, vậy nên quang cảnh trong Dislyte cũng nhìn cực kỳ hiện đại và chất chơi. Các màu sắc rất tươi sáng rất dễ chịu, không bị lóa mắt. Kết hợp với phong cách đồ họa 3D đem đến một phần nhìn tuyệt đẹp. Một điều dễ thấy ở game chính là ánh đèn neon rực rỡ được thiết kế cực kì chân thực tạo bầu không khí sôi động. 

Như đã giới thiệu thì các nhân vật trong game được lấy cảm hứng từ các nhân vật trong thần thoại trên khắp thế giới, vậy nên tạo hình của họ cũng rất đặc biệt, mô tả được cái chất của nhân vật mà lại không hề đụng hàng. Phân cảnh hành động chiếm đa số trong game và nó cực kỳ mượt mà, đem lại cảm giác rất đã mắt. 

Âm thanh cuồng nhiệt, sôi động

Âm thanh chủ đạo của Dislyte chính là những bản nhạc EDM bốc lửa cuốn người chơi vào những trận chiến gay cấn. Với EDM, người chơi lại càng hăng say và nhiệt tình tham gia hơn bởi nhịp điệu của thể loại nhạc này. Các hiệu ứng âm thanh cũng rất đã tai, kết hợp với hiệu ứng phần nhìn tạo nên những cuộc chiến đỉnh cao về tất cả mọi phương diện.

Dislyte - Game reveal trailer - YouTube

Tổng kết

Có thể thấy rằng thể loại game như Dislyte không phải mới lạ và hiếm trên thị trường, nhưng nhà sản xuất đã đầu tư vào các chi tiết để nó không trở nên nhàm chán và có thể thu hút càng nhiều người chơi hơn. Dislyte xứng đáng là một tựa game để các bạn trải nghiệm thử để có những phút giây thư giãn.

Danh sách điện thoại Gaming đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS

Xem tất cả  Nubia Red Magic 7 Obsidian 12GB 128GB Nubia Red Magic 7 Obsidian 12GB 128GB

18,990,000 đ

 ASUS ROG Phone 5S 16GB 512GB ASUS ROG Phone 5S 16GB 512GB

20,790,000 đ

22,990,000 đ

Giảm 10 %

 ASUS ROG Phone 5S 16GB 256GB ASUS ROG Phone 5S 16GB 256GB

19,490,000 đ

20,990,000 đ

Giảm 7 %

 Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 12GB 128GB Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 12GB 128GB

16,490,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 8 %

 ASUS ROG Phone 5S 12GB 256GB ASUS ROG Phone 5S 12GB 256GB

17,990,000 đ

19,990,000 đ

Giảm 10 %

 Nubia Red Magic 6R  Nubia Red Magic 6R

9,990,000 đ

15,990,000 đ

Giảm 38 %

 ASUS ROG Phone 5S 8GB 128GB  ASUS ROG Phone 5S 8GB 128GB

15,790,000 đ

16,990,000 đ

Giảm 7 %

 Nubia Red Magic 6 Nubia Red Magic 6

16,990,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 6 %

 Nubia Red Magic 7 Supernova 18GB 256GB Nubia Red Magic 7 Supernova 18GB 256GB

24,990,000 đ

 Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 16GB 256GB Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 16GB 256GB

18,990,000 đ

20,990,000 đ

Giảm 10 %

 Nubia Red Magic 6R (12GB - 256GB) Nubia Red Magic 6R (12GB – 256GB)

13,490,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 25 %

 Nubia Red Magic 7 Pusar 16GB 256GB Nubia Red Magic 7 Pusar 16GB 256GB

21,990,000 đ

Xem thêm về bài viết

Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua

Dislyte là cái tên được nhắc đến khá nhiều trong cộng đồng game thủ trong thời gian gần đây. Nếu bạn đang muốn tìm một bài review chi tiết về tựa game trên thì hãy theo dõi bài viết này, chúng mình sẽ cho bạn một cái nhìn cụ thể nhất!
Chắc hắn qua bài viết này, bạn sẽ có được cái nhìn tổng quát về tựa game này đấy. Không để các bạn đợi lâu nữa, cùng chúng mình tìm hiểu nhé.

Mời các bạn tham gia cộng đồng game thủ DaiLyWikitrên Discord, sân chơi mới cho các game thủ có thể trao đổi về các tựa game hot trên thị trường, chia sẻ kinh nghiệm chơi game, bắt cặp leo rank và trò chuyện cùng nhau sôi nổi. Tại Discord S-Games, bạn còn được nhận các code độc quyền những tựa game mới nhanh nhất, hấp dẫn nhất. Còn chờ gì nữa,
THAM GIA NGAY DISCORD S-GAMES!
 
Cốt truyện mở đầu
Dislyte lấy bối cảnh ở thời kỳ tương lai. Lúc đó, trên thế giới bỗng nhiên xuất hiện một phép lạ, có hiệu ứng như một con dao hai lưỡi. Nó vừa ban cho con người sức mạnh thần kỳ, lại vừa gieo rắc những nỗi sợ xuất phát từ những con quái vật kinh dị. Đứng trước nguy cơ thế giới bị phá hủy, một nhóm người quyết định đứng dậy để bảo vệ thế giới, mà đối thủ của họ có tên gọi là Miramon.

Nhóm người này vốn xuất thân từ các nhân vật trong thần thoại, họ lập nên một tổ chức là Liên Minh Esper để chống lại Miramon và các thế lực tàn ác chống phá sự bình yên của trái đất.

Có vẻ là cốt truyện của Dislyte cũng khá bình thường, không có điểm nhấn mới lạ, khi nó tái hiện sự đấu đá giữa phe thiện chiến đấu với cái ác. Vậy tựa game này có những gì khác biệt để thu hút người chơi?
Đầu tư khủng vào hệ thống nhân vật
Dislyte thuộc thể loại chiến thuật, thẻ bài khá quen thuộc. Điểm cộng là tựa game này sở hữu một hệ thống thẻ bài nhân vật vô cùng đồ sộ, được chia thành 4 hệ phái: Shimmer, Inferno, Flow và Wind. Mối quan hệ giữa các hệ phái này khiến cuộc chiến trở nên hấp dẫn và lôi cuốn hơn: Flow khắc chế Inferno, Inferno khắc chế Wind và Wind sẽ khắc chế Flow. Shimmer không bị khắc chế bởi hệ phái nào, tuy nhiên nó cũng không thể đi khắc chế. Vậy nên game sẽ yêu cầu người chơi phải động não nhiều hơn để cân nhắc, đưa ra quyết định sáng suốt khi chiến đấu.

Không chỉ chia hệ phái, các nhân vật còn được chia thành lớp nhân vật bao gồm Fighter – sát thương lớn, chống chịu tốt, có thể chiến đấu theo phong cách gây sát thương diện rộng hoặc dồn đơn mục tiêu; Supporter – hỗ trợ đồng đội, gây bất lợi cho kẻ thù; Controller – khống chế khiến đối phương không thực hiện được lượt chơi. Mỗi nhân vật sẽ có phẩm chất khác nhau như Legendary, Epic và Rare tùy vào sức mạnh và khả năng phát triển. 
Các nhân vật có thể được nâng cấp bằng việc tham gia các trận đấu. Ngoài ra, người chơi có thể tự cộng chỉ số cho nhân vật của mình bằng cách thu thập các tài nguyên. Chỉ số càng cao thì khả năng chiến đấu lại càng mạnh. 

Có thể thấy rằng Dislyte khá chú trọng vào hệ thống nhân vật, đây là một yếu tố quan trọng trong game thẻ bài. Số lượng vừa phong phú, tính năng và chủng loại lại càng nhiều, đem đến sự hứng thú khám phá cho người chơi.
Đa dạng chế độ chơi để thoải mái trải nghiệm
Người chơi có thể chơi cả hai chế độ là PvP và PvE trong Distyle. Tựa game này cung cấp cho game thủ nhiều chế độ để tránh bị nhàm chán, có thể kể đến như Lập Chiến, Spatial Tower, Ranking Lực Chiến, Cube Miracle, Echo, DJ Contest…

Với mỗi trận chiến trong game sẽ có 5 Esper tham gia, và người chơi bắt buộc phải chọn ra một Esper đảm nhiệm vị trí đội trưởng. Esper này phải thuộc phẩm chất Legendary hoặc Epic, còn phẩm chất khác thì không được. Vẫn là cơ chế đánh theo lượt, nhưng ở đây có sự khác biệt. Người chơi sẽ chọn kẻ địch trước, rồi mới chọn chiêu thức. Các kỹ năng đã thi triển sẽ không được sử dụng trong một vài lượt đánh tiếp theo của mình. 
Đồ họa sặc sỡ bắt mắt
Là một game lấy chủ đề tương lai, vậy nên quang cảnh trong Dislyte cũng nhìn cực kỳ hiện đại và chất chơi. Các màu sắc rất tươi sáng rất dễ chịu, không bị lóa mắt. Kết hợp với phong cách đồ họa 3D đem đến một phần nhìn tuyệt đẹp. Một điều dễ thấy ở game chính là ánh đèn neon rực rỡ được thiết kế cực kì chân thực tạo bầu không khí sôi động. 

Như đã giới thiệu thì các nhân vật trong game được lấy cảm hứng từ các nhân vật trong thần thoại trên khắp thế giới, vậy nên tạo hình của họ cũng rất đặc biệt, mô tả được cái chất của nhân vật mà lại không hề đụng hàng. Phân cảnh hành động chiếm đa số trong game và nó cực kỳ mượt mà, đem lại cảm giác rất đã mắt. 
Âm thanh cuồng nhiệt, sôi động
Âm thanh chủ đạo của Dislyte chính là những bản nhạc EDM bốc lửa cuốn người chơi vào những trận chiến gay cấn. Với EDM, người chơi lại càng hăng say và nhiệt tình tham gia hơn bởi nhịp điệu của thể loại nhạc này. Các hiệu ứng âm thanh cũng rất đã tai, kết hợp với hiệu ứng phần nhìn tạo nên những cuộc chiến đỉnh cao về tất cả mọi phương diện.

Tổng kết
Có thể thấy rằng thể loại game như Dislyte không phải mới lạ và hiếm trên thị trường, nhưng nhà sản xuất đã đầu tư vào các chi tiết để nó không trở nên nhàm chán và có thể thu hút càng nhiều người chơi hơn. Dislyte xứng đáng là một tựa game để các bạn trải nghiệm thử để có những phút giây thư giãn.

Danh sách điện thoại Gaming đang được quan tâm nhiều tại CellphoneS
Xem tất cả Nubia Red Magic 7 Obsidian 12GB 128GB

18,990,000 đ
ASUS ROG Phone 5S 16GB 512GB

20,790,000 đ

22,990,000 đ

Giảm 10 %
ASUS ROG Phone 5S 16GB 256GB

19,490,000 đ

20,990,000 đ

Giảm 7 %
Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 12GB 128GB

16,490,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 8 %
ASUS ROG Phone 5S 12GB 256GB

17,990,000 đ

19,990,000 đ

Giảm 10 %
Nubia Red Magic 6R

9,990,000 đ

15,990,000 đ

Giảm 38 %
ASUS ROG Phone 5S 8GB 128GB

15,790,000 đ

16,990,000 đ

Giảm 7 %
Nubia Red Magic 6

16,990,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 6 %
Nubia Red Magic 7 Supernova 18GB 256GB

24,990,000 đ
Nubia Red Magic 6s Pro Cyborg 16GB 256GB

18,990,000 đ

20,990,000 đ

Giảm 10 %
Nubia Red Magic 6R (12GB – 256GB)

13,490,000 đ

17,990,000 đ

Giảm 25 %
Nubia Red Magic 7 Pusar 16GB 256GB

21,990,000 đ

#Đánh #giá #Dislyte #game #thẻ #bài #siêu #hot #đang #được #chia #sẻ #rầm #rộ #thời #gian #qua


  • #Đánh #giá #Dislyte #game #thẻ #bài #siêu #hot #đang #được #chia #sẻ #rầm #rộ #thời #gian #qua
  • Tổng hợp: DaiLyWiki

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Đánh giá Dislyte – game thẻ bài siêu hot, đang được chia sẻ rầm rộ thời gian qua” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-09-21 20:43:26. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Xem thêm  Mẫu hợp đồng chuyển nhượng cổ phần dành cho doanh nghiệp
Continue Reading

Blog

Cách làm các món trứng cuộn vừa ngon, vừa dễ, vừa đẹp chuẩn nhà hàng

Published

on

Bài viết này sẽ tổng hợp giúp bạn các cách làm món trứng cuộn vừa ngon vừa rẻ, cho bữa cơm gia đình mỗi ngày thêm đầm ấm, phong phú.

Cách làm trứng cuộn đơn giản, nhanh nhất

Nguyên liệu

  • Trứng gà: 3 quả
  • Hạt nêm: 1/2 muỗng cà phê
  • Hành lá: 1 cây
  • Dầu ăn: 1 muỗng canh

Cách thực hiện

Bước 1: Trứng đập ra chén, nêm thêm hạt nêm, đánh thật kỹ cho hạt nêm tan hết. Hành lá bạn rửa sạch, để ráo nước thì cắt nhỏ cho vào chén trứng, khuấy cho các nguyên liệu trộn đều với nhau.

Bước 2: Cho dầu ăn vào chảo đun nóng. Đổ 1/3 chỗ trứng vào chảo, chiên lửa vừa cho trứng chín đông lại. Dùng 1 cái  muỗng hoặc cái xẻng cuộn tròn trứng lại. 

Bước 3: Để cuộn trứng này ở 1 góc chảo, đổ tiếp 1 lớp trứng mỏng nữa vào chảo, chờ đông lại thì cuộn tiếp, chiên thêm vài giây nữa cho chín hẳn. 

Bước 4: Tiếp tục múc trứng vào chảo, chiên lần lượt như vậy hết lớp này đến lớp khác, đến hết chỗ trứng thì thôi. Khi cuộn xong lớp cuối cùng thì bạn rán thêm khoảng 2 phút cho mặt trứng vàng rộm, thơm phức. 

Bước 5: Gắp trứng cuộn ra, cắt thành nhiều miếng, xếp lên đĩa ăn nóng. 

>> Xem thêm: Cách làm trứng cuộn xúc xích đơn giản mà đẹp, trẻ nhỏ người lớn đều mê

Cách làm trứng cuộn rong biển kiểu Nhật

Nguyên liệu

  • Trứng: 6 quả
  • Rong biển khô: 2 miếng lớn
  • Cá bào: 1 muỗng canh
  • Xốt Maynonaise: 1 muỗng canh
  • Nước tương: 1 muỗng canh
  • Rượu mirin Nhật Bản hoặc rượu trắng
  • Gừng chua
  • Các gia vị sử dụng hằng ngày: đường, muối, dầu ăn, dầu mè

Cách thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị một cái tô, đập 3 quả trứng vào tô cùng với xốt Mayonaise, 1/2 muỗng cà phê muối, 1/2 muỗng cà phê đường, 1 muỗng cà phê dầu mè, 1 muỗng canh rượu mirin, 3 muỗng canh nước lọc. Đánh đều để hỗn hợp trứng hòa quyện với nhau.

Bước 2: Đập 3 quả trứng còn lại vào một tô khác, cho vào tô 1/2 muỗng cà phê đường, 1 muỗng cà phê dầu mè, 1 muỗng canh rượu mirin, 1 muỗng canh nước tương, 1/2 muỗng canh cá bào và 3 muỗng canh nước. Đánh đều hỗn hợp lên.

Bước 3: Bắc chảo chống dính lên bếp với một chút dầu ăn, khi dầu nóng, bạn cho một ít hỗn hợp trứng – xốt Mayonaise vào, tráng một lớp trứng mỏng.

Bước 4: Cho khoảng 1 – 2 miếng rong biển nhỏ lên mặt trứng, đợi cho rong biển mềm thì bạn cuộn trứng lại, nhẹ nhàng đẩy phần trứng vừa cuộn sang một bên chảo.

Bước 5: Cho thêm trứng vào chảo để tráng một lớp trứng mỏng tiếp theo, thêm rong biển và cũng làm tương tự như lúc đầu. Sau khi tráng hết hỗn hợp trứng – Mayonaise, bạn tiếp tục tráng hỗn hợp trứng – cá bào, thay vì cho rong biển, bạn rắc một ít cá bào lên mặt trứng rồi cuộn lại.

Bước 6: Khi đã tráng hết trứng, bạn dùng xẻng chiên ép nhẹ cho trứng thành hình vuông. Cuối cùng bạn nhấc miếng trứng ra ngoài, để nguội, trước khi ăn thì dùng dao nhỏ cắt trứng thành những miếng nhỏ vừa ăn có độ dày khoảng 1 – 2cm, dọn ra ăn kèm với nước tương, xốt Mayonaise và gừng chua.

>> Xem thêm: Cách làm trứng hấp kiểu Nhật mềm, thơm, ngon, làm là thành công

Cách làm món trứng cuộn phô mai

Nguyên liệu

  • Trứng gà tươi: 3 quả to
  • Phô mai: 2 lát 4 x 4 cm (nếu dùng phô mai con bò cười thì bạn cắt thành miếng nhỏ nhé)
  • Jambon: 2 lát 4 x4 cm
  • Mè đen: 1 muỗng canh
  • Hành lá
  • Muối: 2gr
  • Tiêu, dầu ăn

Cách thực hiện

Các cách làm trứng cuộn ngon, đơn giản

Bước 1: Hành lá bạn rửa sạch rồi cắt khúc nhỏ, phô mai, jambon bạn cắt làm đôi. Trứng đập vào bát, nêm thêm muối, hành, tiêu, bột ngọt rồi đánh đều các nguyên liệu lên. 

Bước 2: Bạn xếp lần lượt thịt jambon xuống dưới và đặt phô mai lên trên thành từng cặp.

Bước 3: Bắc chảo lên bếp, cho 1 thìa dầu ăn vào chảo, đun nóng rồi đổ 1/4 trứng vào láng đều mặt chảo.

Bước 4: Khi trứng đã se cứng lại và mặt dưới trứng chín thì đặt phô mai và jambon vào mép trứng rồi gấp 1 lần miếng trứng lại để cuộn phô mai và jambon vào giữa. 

Bước 5: Kéo miếng trứng về 1 bên chảo rồi lại đổ 1 lớp trứng mỏng tiếp vào và lại đặt phô mai, jambon lên gập lại 1 lần rồi lại tiếp tục đổ trứng vào, cứ làm lần lượt như vậy cho đến khi hết nguyên liệu.

Xem thêm  Cách vệ sinh cục nóng, cục lạnh máy lạnh siêu sạch, siêu đơn giản

Bước 6: Khi đã cuộn xong, bạn lật đều 2 mặt trứng cho chín đều rồi bỏ trứng ra đĩa, cắt nhỏ thành miếng vừa ăn. Bạn có thể dùng món trứng cuộn phô mai này làm món ăn dặm cho bé bằng cách cắt thật nhỏ miếng trứng ra nhé!

>> Xem thêm: Cách làm bánh mì bơ tỏi phô mai kiểu Hàn Quốc thơm ngậy

Cách làm trứng cuộn Hàn quốc

Nguyên liệu

  • Trứng gà: 6 quả
  • Cà rốt: 1 củ
  • Hành lá: 3 nhánh
  • Dầu ăn: 1 muỗng canh
  • Muối, tiêu xay

Cách thực hiện

Bước 1: Cà rốt, hành lá bạn đem đi rửa qua với nước sạch rồi để ráo nước. Sau khi nguyên liệu đã ráo nước thì tiến hành gọt vỏ rồi băm nhỏ cà rốt và hành lá.

Bước 2: Đập 6 quả trứng gà vào một bát to sau đó cho gia vị và nguyên liệu gồm 1 muỗng cà phê muối, 1 muỗng cà phê tiêu xay, cà rốt và hành lá băm nhuyễn vào rồi đánh đều để các nguyên liệu hòa trộn với nhau.

Bước 3: Đặt chảo lên bếp, dùng cọ để quét một lớp mỏng dầu ăn lên bề mặt chảo. Tiếp theo, bạn múc trứng trải đều lên bề mặt chảo thành lớp mỏng, chiên đến khi trứng chín bắt đầu đông thì ta dùng xẻng để cuộn tròn trứng lại. Kéo miếng trứng về 1 bên chảo rồi lại đổ 1 lớp trứng mỏng tiếp vào và cuộn lại, cứ tiếp tục làm thế cho đến khi hết chỗ trứng.

Bước 4: Sau khi đã tráng trứng xong, ta dùng dao để cắt những cuộn trứng thành từng miếng vừa ăn (khoảng 2 đốt tay) và thực hiện xếp trứng ra đĩa.

>> Tham khảo: Cách làm trứng hấp Hàn Quốc vừa đẹp, vừa ngon lại không ngán

Cách làm trứng cuộn kiểu Nhật

Nguyên liệu

  • 3 quả trứng
  • 12gr đường
  • 5gr nước tương
  • 5gr mirin – một loại rượu dùng trong nấu ăn của Nhật
  • 1 chút xíu muối
  • 200ml dashi stock
  • Một loại nước dùng của Nhật
  • Khăn giấy thấm dầu
  • Mành tre

Cách thực hiện

Các cách làm món trứng cuộn

Bước 1: Đập 3 quả trứng vào bát rồi đánh tan.

Bước 2: Hòa tan hỗn hợp gia vị gồm nước tương, mirin, muối, nước dùng rồi trộn đều hỗn hợp gia vị với phần trứng vừa đánh.

Bước 3: Đun nóng chảo, dùng giấy thấm dầu thấm chút dầu, xoa đều một lớp mỏng lên bề mặt chảo. Bạn thử xem mặt chảo đủ nóng chưa bằng cách phết một chút trứng lên bề mặt chảo, nếu vệt trứng chín ngay tức là chảo đã đủ nóng.

Bước 4: Đổ một lớp trứng mỏng vào và dàn đều khắp bề mặt chảo.

Bước 5: Khi trứng bắt đầu chín, bạn dùng đũa cuộn trứng lại, kéo ra sát cạnh chảo. Giữ bếp ở mức lửa vừa. Nếu sợ trứng bị cháy bạn điều chỉnh bằng cách nâng chảo lên cao một chút chứ không nên hạ quá thấp mức lửa vì như thế sẽ làm trứng dính chặt lấy mặt chảo khó có thể cuộn lại được.

Bước 6: Bạn tiếp tục xoa 1 lớp dầu khác lên mặt chảo nhưng nhớ tránh phần chảo đang có miếng trứng cuộn. Nhẹ nhàng nâng phần trứng cuộn lên, tráng một lớp trứng mỏng xuống dưới rồi tiếp tục cuộn lại. Cứ lần lượt làm như vậy cho đến khi hết phần trứng sống.

Bước 7: Cuối cùng, bạn đặt miếng trứng lên mành tre, cuộn chặt mành lại và để nguyên trong vòng 5 phút. Sau đó, trước khi ăn, bạn cắt trứng thành từng miếng và thưởng thức.

>> Xem thêm: Học Quỳnh Trần JP cách làm trứng ngâm xì dầu (nước tương) siêu ngon

Làm trứng cuộn thịt bằm đơn giản, nhanh chóng

Nguyên liệu

  • Thịt heo băm: 100gr
  • Trứng gà: 4 quả
  • Rau mùi: 10gr
  • Hành lá: 1 nhánh
  • Nấm hương khô: 5 cây (nấm đông cô)
  • Hành tím: 2 củ
  • Hạt nêm: 1 muỗng cà phê
  • Bột canh: 1 muỗng cà phê

Cách thực hiện

Bước 1: Hành tím bạn bóc vỏ, rửa sạch, sau đó băm nhuyễn. Hành lá cắt bỏ rễ, rửa sạch, băm nhỏ. Nấm hương khô bạn đem ngâm nước ấm cho đến khi nấm nở đều rồi để ráo nước, sau đó cũng cắt nhỏ hoặc băm nhỏ nấm ra.

Bước 2: Cho nấm hương băm nhuyễn vào thịt băm, ướp với một 1/4 muỗng cà phê bột nêm và bột canh. Cho thêm 1/2 muỗng cà phê nước tương rồi trộn đều lên, ướp thêm 5 – 10 phút cho thịt ngấm gia vị.

Bước 3: Bắc chảo lên bếp cho nóng rồi tráng chảo bằng 1/2 muỗng dầu ăn, cho hành tím băm nhuyễn vào xào cho thơm. Khi hành tím đã thơm rồi thì cho thịt băm đã ướp lúc nãy vào xào chín luôn. Cho thịt đã xào ra một chiếc tô, cho hành lá và rau mùi vào, trộn đều. Tiếp theo, hãy đập 2 quả trứng vào hỗn hợp và khuấy đều hỗn hợp lên để làm nhân bên trong.

Bước 4: Lấy 2 quả trứng khác, đập riêng ra một bát nhỏ, đánh đều để làm lớp áo bên ngoài.

Bước 5: Đặt một chiếc chảo mới lên bếp, làm nóng và cho một ít dầu ăn vào, đợi một chút cho dầu ăn nóng. Sau đó cho nhân thịt đã trộn đều với trứng lúc nãy vào chảo chiên. Chiên cho đến khi trứng vàng đều thì bạn dùng vá nhẹ nhàng đẩy phần trứng lên và cuộn tròn lại.

Bước 6: Tiếp đến, bạn cho thêm một ít dầu ăn. Đổ vào chảo 2 quả trứng đã được đập riêng vào, tiếp tục cuộn trứng để làm lớp áo bên ngoài. Với cách làm này thì miếng trứng sẽ có màu đẹp hơn, nhìn món ăn sẽ ngon hơn. Chiên cho đến khi trứng vàng đều đẹp mắt thì bạn vớt ra đĩa, để nguội rồi thành miếng vừa ăn.

>> Xem thêm: Cách làm chả trứng hấp, chả trứng nướng ngon như quán cơm tấm

Hướng dẫn làm món trứng cuộn rau củ

Nguyên liệu

  • Trứng: 2 quả
  • Hành tây: 1/2 củ
  • Ớt chuông vàng: 1 trái
  • Ớt chuông đỏ: 1 trái
  • Cà rốt: 1/2 củ
  • Hành lá: 3 cọng
  • Muối: 1 muỗng cà phê
  • Đường: 1 muỗng cà phê
  • Hạt tiêu: 1/2 muỗng cà phê
  • Dầu ăn: 2 muỗng cà phê

Cách thực hiện

Trứng cuộn rau củ

Bước 1: Hành tây lột vỏ, cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, để ráo, cắt hạt lựu. Ớt chuông vàng, ớt chuông đỏ bạn cũng rửa sạch, để ráo, cắt hạt lựu. Hành lá rửa sạch, để ráo, cắt nhỏ.

Bước 2: Trứng bạn đập vào bát, cho muối, đường, hạt tiêu vào đánh tan. Sau đó bạn cho hành tây, cà rốt, ớt chuông, hành lá vào và đánh đều các nguyên liệu lên.

Bước 3: Bắc chảo lên bếp, khi chảo nóng bạn đổ dầu vào, khi dầu nóng già bạn đổ hỗn hợp trứng vào và chán đều khắp mặt chảo. Bạn rán trứng với lửa nhỏ để rau củ chín đều với trứng.

Bước 4: Khi trứng bắt đầu đông, mặt trên se lại, bạn dùng đũa hoặc vá cuốn trứng lại, để yên khoảng 5 – 10 giây thì gắp trứng ra.

>> Gợi ý: Cách làm củ niễng xào trứng đơn giản mà thơm ngon, đưa cơm nhất

Làm trứng cuộn thanh cua cực nhanh

Nguyên liệu

  • 4 quả trứng
  • 1 cây thanh cua
  • 75ml nước dùng gà
  • Dầu ăn
  • Muối, tiêu, đường
  • Vừng đen

Cách thực hiện

Bước 1: Đầu tiên, bạn đập 4 quả trứng vào tô to, thêm nước dùng gà, muối, tiêu, đường tuỳ khẩu vị rồi đánh đều.

Bước 2: Để tạo hình quả táo cho phần thanh cua trong trứng cuộn, bạn cắt bỏ 2 đường viền thanh cua, sau đó cắt thanh cua ra làm đôi theo chiều dài.

Bước 3: Thấm dầu ăn vào 1 tờ giấy ăn dày, sau đó gấp nhỏ lại. Dùng đũa gắp giấy phết 1 lớp mỏng dầu ăn lên chảo. Đổ 1 lớp trứng mỏng vào rồi tráng đều lòng

Bước 4: Để thanh cua có hình quả táo khi cắt ra, bạn xếp 2 miếng thanh cua vừa tỉa lại với nhau, phần vỏ đỏ hướng ra ngoài. Khi mặt dưới lớp trứng vừa săn lại, bạn đặt thanh cua vào. Khi mặt dưới miếng trứng bắt đầu săn lại, bạn bắt đầu cuộn trứng vào quanh thanh cua.

Bước 5: Khi cuộn xong, bạn đẩy trứng về góc chảo rồi tiếp tục đổ lớp thứ 2 vào.

Bước 6: Bạn tiếp tục thao tác cuộn trứng và đổ trứng vào cho đến hết, chú ý dùng đũa gắp nhẹ tay để trứng không bị vỡ ra nhé!

Bước 7: Khi cuộn xong, bạn lấy trứng ra, cho lên mành cuốn sushi rồi cuộn lại để tạo dáng.

Bước 8: Sau đó, ta cắt trứng thành từng khoanh và rắc vừng đen lên trên mặt để trang trí.

>> Xem thêm: Cách làm mướp đắng, khổ qua xào trứng không đắng, cực giòn, xanh, ngon

Trứng cuộn 2 màu

Nguyên liệu

  • 4 quả trứng
  • 1/4 quả chanh (vắt lấy nước cốt)
  • Một chút muối

Cách thực hiện

Trứng cuộn 2 màu

Bước 1: Tách lòng trắng và lòng đỏ trứng vào 2 tô riêng.

Bước 2: Cho một chút muối và 2 giọt nước cốt chanh vào tô lòng trắng trứng và dùng phới đánh cho bông.

Bước 3: Tiếp theo, cho một ít nước vào tô lòng đỏ trứng và khuấy cho tan.

Bước 4: Bây giờ mình nhẹ nhàng đổ phần lòng trắng đã đánh bông lên trên.

Bước 5: Khi lòng trắng chín tới, khéo léo cuộn tròn cuộn trứng lại và chiên đến khi mặt ngoài của cuộn trứng chín vàng.

Bước 6: Cuối cùng, cho cuộn trứng ra thớt và cắt thành những miếng vừa ăn. Rắc thêm một chút muối lên trên rồi thưởng thức thôi nào!

>> Tham khảo: 4 Cách làm bánh từ bột nếp và trứng, bột gạo và trứng ngon đơn giản nhất

Trứng cuộn nấm

Nguyên liệu

  • 5 quả trứng gà
  • 2 cây nấm đông cô
  • Một gói nấm kim châm
  • 2 muỗng canh pho mai
  • Một muỗng cà phê rượu gạo
  • Dầu ăn

Cách thực hiện

Bước 1: Đầu tiên, bạn rửa sạch nấm đông cô, nấm kim châm và cắt nhỏ. Làm nóng chảo dầu trên bếp, cho nấm đông cô, nấm kim châm vào chảo xào, thêm chút muối đảo đều nhanh tay.

Bước 2: Tiếp theo, bạn đập 5 quả trứng vào bát, đánh đều lọc qua rây cho mịn.

Bước 3: Làm nóng chảo dầu trên bếp, chia trứng thành 2 phần, đổ 1/2 chỗ trứng láng đều mặt chảo.

Bước 4: Tiếp đến, bạn rắc phô mai lên một bên trên mặt trứng, bên trên cùng là nấm đông cô và nấm kim châm. Cuộn tròn rồi gạt miếng trứng cuộn vào một bên thành chảo, đổ tiếp 1/2 chỗ trứng còn lại vào, láng đều mặt chảo rồi tiếp tục cuộn miếng trứng trong lớp trứng vừa tráng.

Bước 5: Đặt trứng lên miếng mành tre, cuộn chặt mành lại và để nguyên trong vòng 5 phút cho thành hình là có thể ăn được. Khi ăn, bạn cắt trứng thành từng khoanh dày 2cm để thưởng thức nhé!

>> Xem thêm: 5 Cách làm trứng chiên nấm kim châm, nấm đùi gà, mộc nhĩ… lạ mà ngon

Hy vọng rằng với hướng dẫn của chúng tôi, bạn sẽ thử nghiệm thành công những món trứng cuộn thơm ngon, hấp dẫn trên đây nhà mình thưởng thức. Ngoài ra, DaiLyWiki còn có rất nhiều công thức nấu ăn hấp dẫn khác, bạn hãy tham khảo ngay bằng các truy cập vào chuyên mục Thực đơn hằng ngày nhé! Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết sau!

>> Tham khảo thêm:

  • 10+ Cách làm trứng hấp mềm mịn, ngon đơn giản, ai cũng làm được
  • Tổng hợp các món trứng chiên rán ngon, không bị khô dễ làm nhất
  • Cách làm trứng cút rim nước mắm, kho nước tương, kho nấm ngon nhất
  • 3 Cách làm trứng chưng cà chua, trứng chưng thịt ngon rất nhanh và dễ
  • Ăn trứng gà nhiều có tốt không? Mỗi ngày nên ăn mấy quả trứng gà?

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Cách làm các món trứng cuộn vừa ngon, vừa dễ, vừa đẹp chuẩn nhà hàng❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Cách làm các món trứng cuộn vừa ngon, vừa dễ, vừa đẹp chuẩn nhà hàng” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Cách làm các món trứng cuộn vừa ngon, vừa dễ, vừa đẹp chuẩn nhà hàng [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Cách làm các món trứng cuộn vừa ngon, vừa dễ, vừa đẹp chuẩn nhà hàng” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-10-03 14:22:33. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Continue Reading

Blog

Luật Phòng, chống ma túy 2021

Published

on

Luật Phòng, chống ma túy của Quốc hội, số 73/2021/QH14.

QUỐC HỘI

____

Luật số: 73/2021/QH14

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

_______________________

LUẬT
PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

Quốc hội ban hành Luật Phòng, chống ma túy.

Chương I. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG


Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Luật này quy định về phòng, chống ma túy; quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy; cai nghiện ma túy; trách nhiệm của cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức trong phòng, chống ma túy; quản lý nhà nước và hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Chất ma túy là chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong danh mục chất ma túy do Chính phủ ban hành.

2. Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng.

3. Chất hướng thần là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng.

4. Tiền chất là hóa chất không thể thiếu được trong quá trình điều chế, sản xuất chất ma túy được quy định trong danh mục tiền chất do Chính phủ ban hành.

5. Thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất là thuốc thú y có chứa các chất được quy định tại các khoản 2, 3 và 4 của Điều này.

6. Cây có chứa chất ma túy là cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa và các loại cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định.

7. Phòng, chống ma túy là phòng ngừa, ngăn chặn, đấu tranh chống tội phạm và tệ nạn ma túy; kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

8. Tệ nạn ma túy là việc sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy và các hành vi vi phạm pháp luật về ma túy mà chưa đến mức hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

9. Kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy là việc cho phép, theo dõi, kiểm tra, giám sát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy và phòng ngừa, ngăn chặn việc lợi dụng các hoạt động đó vào mục đích khác.

10. Người sử dụng trái phép chất ma túy là người có hành vi sử dụng chất ma túy mà không được sự cho phép của người hoặc cơ quan chuyên môn có thẩm quyền và xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể có kết quả dương tính.

11. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể là việc thực hiện các kỹ thuật chuyên môn nhằm xác định chất ma túy trong cơ thể thông qua mẫu nước tiểu, mẫu máu hoặc các mẫu vật khác của cơ thể người.

12. Người nghiện ma túy là người sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần và bị lệ thuộc vào các chất này.

13. Cai nghiện ma túy là quá trình thực hiện các hoạt động hỗ trợ về y tế, tâm lý, xã hội, giúp người nghiện ma túy dừng sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiên, thuốc hướng thần, phục hồi thể chất, tinh thần, nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi để chấm dứt việc sử dụng trái phép các chất này.

14. Cơ sở cai nghiện ma túy là cơ sở được thành lập để thực hiện đầy đủ quy trình cai nghiện theo quy định của Luật này, bao gồm cơ sở cai nghiện ma túy công lập và cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện.

Điều 3. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng, chống ma túy; kết hợp với phòng, chống HIV/AIDS và các tệ nạn xã hội khác.

2. Tăng cường hoạt động tuyên truyền, giáo dục về công tác phòng, chống ma túy; khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia tuyên truyền, giáo dục phòng, chống ma túy.

3. Ưu tiên nguồn lực phòng, chống ma túy cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng sâu, vùng xa, hải đảo, khu vực biên giới và địa bàn phức tạp về ma túy.

4. Cán bộ, chiến sĩ thuộc cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy, người làm công tác cai nghiện ma túy trong các cơ sở cai nghiện ma túy công lập được hưởng chế độ, chính sách ưu đãi phù hợp với tính chất nhiệm vụ, địa bàn hoạt động theo quy định của Chính phủ.

5. Bảo vệ, hỗ trợ cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức tham gia phòng, chống ma túy.

6. Quản lý chặt chẽ người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy; khuyến khích người nghiện ma túy tự nguyện cai nghiện ma túy, điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; khuyến khích cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức tham gia, hỗ trợ hoạt động cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

7. Bảo đảm kinh phí cai nghiện ma túy bắt buộc; hỗ trợ kinh phí cai nghiện ma túy tự nguyện, kinh phí quản lý sau cai nghiện ma túy.

8. Tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước đầu tư vào hoạt động cai nghiện ma túy, hỗ trợ quản lý sau cai nghiện ma túy, phòng, chống tái nghiện ma túy được miễn, giảm tiền thuê đất, thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

9. Khuyến khích nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và ứng dụng công nghệ cao trong phòng, chống ma túy.

10. Khen thưởng cá nhân, tổ chức, cơ quan có thành tích trong phòng, chống ma túy.

Điều 4. Nguồn tài chính cho phòng, chống ma túy

1. Ngân sách nhà nước.

2. Nguồn tài trợ, viện trợ, đầu tư, tặng cho của tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước.

3. Chi trả của gia đình, người nghiện ma túy.

4. Các nguồn tài chính hợp pháp khác.

Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm

1. Trồng cây có chứa chất ma túy, hướng dẫn trồng cây có chứa chất ma túy.

2. Nghiên cứu, giám định, kiểm nghiệm, kiểm định, sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, bảo quản, tồn trữ, mua bán, phân phối, xử lý, trao đổi, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh trái phép chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

3. Chiếm đoạt chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

4. Giao nhận, quản lý, kiểm soát, lưu giữ, cấp phát, bảo quản chất ma túy, tiền chất trái quy định của pháp luật; cho phép người sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiện hoặc thuốc hướng thần trái quy định của pháp luật.

5. Sử dụng, tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy; cưỡng bức, lôi kéo người khác sử dụng trái phép chất ma túy; chứa chấp, hỗ trợ việc sử dụng trái phép chất ma túy.

6. Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy.

7. Chống lại hoặc cản trở việc xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể, xác định tình trạng nghiện ma túy, quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy, cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

8. Trả thù hoặc cản trở người thực thi nhiệm vụ phòng, chống ma túy, người tham gia phòng, chống ma túy.

9. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn, nghề nghiệp để vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

10. Hướng dẫn sản xuất, hướng dẫn sử dụng trái phép chất ma túy; quảng cáo, tiếp thị chất ma túy.

11. Kỳ thị người sử dụng trái phép chất ma túy, người cai nghiện ma túy, người sau cai nghiện ma túy.

12. Các hành vi bị nghiêm cấm khác do luật định liên quan đến ma túy.

Chương II. TRÁCH NHIỆM PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 6. Trách nhiệm của cá nhân, gia đình

1. Tuyên truyền, giáo dục thành viên trong gia đình, người thân về tác hại của ma túy và thực hiện quy định của pháp luật về phòng, chống ma túy; quản lý, ngăn chặn thành viên trong gia đình vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Thực hiện đúng chỉ định của người có thẩm quyền về sử dụng thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

3. Hợp tác với cơ quan chức năng trong đấu tranh với tội phạm và tệ nạn ma túy; tham gia hỗ trợ hoạt động cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy và điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; theo dõi, giúp đỡ người sau cai nghiện ma túy hòa nhập cộng đồng; phòng, chống tái nghiện ma túy.

4. Cung cấp kịp thời thông tin về tội phạm, tệ nạn ma túy và việc trồng cây có chứa chất ma túy cho cơ quan công an hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền; tham gia xóa bỏ cây có chứa chất ma túy do chính quyền địa phương tổ chức.

Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước

1. Tổ chức phòng, chống ma túy trong cơ quan, đơn vị; phòng ngừa, ngăn chặn cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thuộc quyền quản lý và cán bộ, chiến sĩ thuộc lực lượng vũ trang nhân dân vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy; tuyên truyền, vận động Nhân dân phát hiện, tố giác, đấu tranh với tội phạm và tệ nạn ma túy.

2. Tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách của Nhà nước về quy hoạch, phát triển kinh tế – xã hội để thay thế việc trồng cây có chứa chất ma túy tại các vùng xóa bỏ cây có chứa chất ma túy.

Điều 8. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục

1. Tổ chức thực hiện chương trình giáo dục về phòng, chống ma túy; phổ biến, giáo dục pháp luật về phòng, chống ma túy cho học sinh, sinh viên, học viên; quản lý chặt chẽ, ngăn chặn học sinh, sinh viên, học viên vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Phối hợp với gia đình, cơ quan, tổ chức và chính quyền địa phương để quản lý, giáo dục học sinh, sinh viên, học viên về phòng, chống ma túy.

3. Phối hợp với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền tổ chức xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể khi cần thiết để phát hiện học sinh, sinh viên, học viên sử dụng trái phép chất ma túy.

Điều 9. Trách nhiệm của cơ quan báo chí

Cơ quan báo chí có trách nhiệm phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan tuyên truyền chủ trương, chính sách, pháp luật về phòng, chống ma túy.

Điều 10. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và tổ chức khác

1. Tổ chức và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về phòng, chống ma túy trong Nhân dân; vận động Nhân dân tham gia phòng, chống ma túy và thực hiện các phong trào phòng, chống ma túy.

2. Phòng ngừa, ngăn chặn người của tổ chức mình và mọi công dân vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

3. Phối hợp với chính quyền địa phương các cấp, cơ quan có thẩm quyền vận động người nghiện ma túy thực hiện biện pháp cai nghiện ma túy, điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; tham gia cảm hóa, giáo dục, dạy nghề, tìm việc làm và giúp đõ người sau cai nghiện ma túy hòa nhập cộng đồng; phòng, chống tái nghiện ma túy.

Điều 11. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy

1. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy bao gồm:

a) Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Công an nhân dân;

b) Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam và Hải quan.

2. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Công an nhân dân, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện các hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn và đấu tranh chống tội phạm về ma túy.

3. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam, Hải quan, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, chủ trì, phối hợp với cơ quan công an, cơ quan, tổ chức khác có liên quan thực hiện các hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn và đấu tranh chống tội phạm về ma túy tại khu vục hoặc địa bàn quản lý, kiểm soát.

4. Trên cùng một địa bàn khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn của nhiều cơ quan thì cơ quan phát hiện trước có trách nhiệm xử lý theo thẩm quyền do pháp luật quy định; trường hợp vụ việc không thuộc thẩm quyền của mình thì chuyển giao hồ sơ, người, tang vật vi phạm pháp luật cho cơ quan có thẩm quyền chủ trì giải quyết.

5. Chính phủ quy định việc phối hợp cửa các cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy.

Chương III. KIỂM SOÁT CÁC HOẠT ĐỘNG HỢP PHÁP LIÊN QUAN ĐẾN MA TÚY


Điều 12. Các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy

1. Hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy là hoạt động được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép, bao gồm:

a) Nghiên cứu, giám định, kiểm nghiệm, kiểm định, sản xuất chất ma túy (không bao gồm trồng cây có chứa chất ma túy), tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất;

b) Vận chuyển, bảo quản, tồn trữ, mua bán, phân phối, sử dụng, xử lý, trao đổi chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất;

c) Nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

2. Hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy quy định tại khoản 1 Điều này được kiểm soát chặt chẽ theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

Điều 13. Kiểm soát hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất chất ma túy, tiền chất

1. Hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất chất ma túy (không bao gồm trồng cây có chứa chất ma túy), tiền chất phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo dõi, kiểm tra, giám sát.

2. Chính phủ quy định cơ quan có thẩm quyền cho phép, trình tự, thủ tục cho phép, việc theo dõi, kiểm tra, giám sát quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 14. Kiểm soát hoạt động vận chuyển chất ma túy, tiền chất

1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép thì được vận chuyển chất ma túy, tiền chất; khi thực hiện việc vận chuyển phải đóng gói, niêm phong theo quy định của cơ quan có thẩm quyền; chịu trách nhiệm về số lượng, chất lượng, có biện pháp bảo vệ an toàn, không để bị thất thoát trong quá trình vận chuyển và chịu sự theo dõi, kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

2. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 15. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiên, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc

Việc kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc thực hiện theo quy định của pháp luật về dược, trừ hoạt động quy định tại điểm b khoản 1 và khoản 2 Điều 17 của Luật này.

Điều 16. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất

Việc kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất thực hiện theo quy định của Chính phủ.

Điều 17. Kiểm soát hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc

1. Các hoạt động sau đây phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép:

a) Nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập chất ma túy, tiền chất;

b) Tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc.

2. Hoạt động quá cảnh lãnh thổ Việt Nam chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc phải theo đúng hành trình đã ghi trong giấy phép quá cảnh. Cơ quan, tổ chức thực hiện việc quá cảnh phải làm thủ tục, chịu sự kiểm soát của cơ quan Hải quan và cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 18. Lập hồ sơ các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy

Cơ quan, tổ chức, cá nhân khi tiến hành hoạt động quy định tại khoản 1 Điều 12 của Luật này có trách nhiệm lập hồ sơ và báo cáo theo quy định của Chính phủ.

Điều 19. Kiểm soát hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy vì mục đích quốc phòng, an ninh

Hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất, vận chuyển, tồn trữ, bảo quản, sử dụng, nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất vì mục đích quốc phòng, an ninh thực hiện theo quy định của Chính phủ.

Điều 20. Kiểm soát thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất vì mục đích sơ cứu, cấp cứu trong cuộc hành trình, du lịch quốc tế, điều trị bệnh cho bản thân người nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh

1. Việc mang theo thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất dự phòng cho việc sơ cứu, cấp cứu trên tàu thủy, tàu bay, tàu hỏa, ô tô hoặc các phương tiện vận tải khác trong cuộc hành trình, du lịch quốc tế không bị coi là mang hàng xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam.

Người chỉ huy, người điều khiển phương tiện vận tải có trách nhiệm khai báo với cơ quan Hải quan của Việt Nam, giải trình về số lượng thuốc đã sử dụng, áp dụng các biện pháp an toàn thích hợp để ngăn chặn việc sử dụng không đúng mục đích hoặc vận chuyển trái phép các thuốc đó và chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

2. Việc mang theo thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất để điều trị bệnh cho bản thân người nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh lãnh thổ Việt Nam thực hiện theo quy định của Chính phủ và chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

Điều 21. Xử lý chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất thu giữ trong vụ việc vi phạm pháp luật

Chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất bị thu giữ trong các vụ án hình sự, vụ việc vi phạm hành chính được xử lý theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự, pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.

Chương IV. QUẢN LÝ NGƯỜI SỬ DỤNG TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY


Điều 22. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể

1. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể được thực hiện đối với người thuộc trường hợp sau đây:

a) Người bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người mà cơ quan, người có thẩm quyền có căn cứ cho rằng có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy đang trong thời hạn quản lý;

d) Người đang trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy; đang cai nghiện ma túy; đang điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy.

2. Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy, cơ sở điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy tiến hành xét nghiệm chất ma túy theo thẩm quyền hoặc đề nghị cơ quan, người có chuyên môn xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này.

Trường hợp có kết quả xét nghiệm dương tính thì gửi ngay kết quả đến Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người có kết quả xét nghiệm dương tính cư trú, trừ trường hợp người đó đang cai nghiện ma túy bắt buộc.

3. Nhà nước bảo đảm kinh phí xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 23. Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy là biện pháp phòng ngừa nhằm giúp người sử dụng trái phép chất ma túy không tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy, phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật của họ.

Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy không phải là biện pháp xử lý hành chính.

2. Thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy là 01 năm kể từ ngày Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định quản lý.

3. Nội dung quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy bao gồm:

a) Tư vấn, động viên, giáo dục, giúp đỡ người sử dụng trái phép chất ma túy để họ không tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể;

c) Ngăn chặn người sử dụng trái phép chất ma túy có hành vi gây mất trật tự, an toàn xã hội.

4. Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết quả xét nghiệm dương tính của người cư trú tại địa phương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm ra quyết định và tổ chức quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy cư trú tại địa phương.

5. Trong thời hạn quản lý, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định dừng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy trong các trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy được xác định là người nghiện ma túy;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào trường giáo dưỡng;

d) Người sử dụng trái phép chất ma túy phải thi hành án phạt tù;

đ) Người sử dụng trái phép chất ma túy trong danh sách quản lý chết, bị Tòa án tuyên bố là mất tích.

6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 24. Trách nhiệm của người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin về hành vi sử dụng trái phép chất ma túy của mình cho công an cấp xã nơi cư trú.

2. Chấp hành việc quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã.

Điều 25. Trách nhiệm của gia đình, cơ quan, tổ chức, cộng đồng trong quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Gia đình người sử dụng trái phép chất ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Quản lý, giáo dục người sử dụng trái phép chất ma túy; ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Cung cấp thông tin về hành vi sử dụng trái phép chất ma túy của người sử dụng trái phép chất ma túy cho công an cấp xã nơi người đó cư trú;

c) Ngăn chặn người sử dụng trái phép chất ma túy có hành vi gây mất trật tự, an toàn xã hội;

d) Phối hợp với cơ quan có thẩm quyền đưa người sử dụng trái phép chất ma túy đi xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể.

2. Cơ quan, tổ chức nơi người sử dụng trái phép chất ma túy làm việc, cộng đồng nơi người sử dụng trái phép chất ma túy sinh sống có trách nhiệm sau đây:

a) Động viên, giúp đỡ, giáo dục người sử dụng trái phép chất ma túy; ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Phối hợp với gia đình, cơ quan có thẩm quyền đưa người sử dụng trái phép chất ma túy đi xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể.

Điều 26. Lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy cư trú tại địa phương.

2. Khi người sử dụng trái phép chất ma túy thay đổi nơi cư trú thì công an cấp xã nơi chuyển đi có trách nhiệm thông báo cho công an cấp xã nơi chuyển đến trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người đó chuyển khỏi địa phương để đưa vào danh sách và tiếp tục quản lý.

3. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp đưa ra khỏi danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy trong các trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy không có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy trong thời gian quản lý quy định tại khoản 2 Điều 23 của Luật này;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy thuộc trường hợp dừng quản lý quy định tại khoản 5 Điều 23 của Luật này;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy chuyển đến cư trú ở địa phương khác.

Chương V. CAI NGHIỆN MA TÚY


Điều 27. Xác định tình trạng nghiện ma túy

1. Xác định tình trạng nghiện ma túy được thực hiện đối với người thuộc trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy đang trong thời gian quản lý bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy không có nơi cư trú ổn định;

c) Người đang trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy hoặc trong thời hạn 01 năm kể từ ngày chấp hành xong biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy mà bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

d) Người đang trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

đ) Người tự nguyện xác định tình trạng nghiện ma túy.

2. Công an cấp xã nơi phát hiện người thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này lập hồ sơ đề nghị cơ sở y tế có thẩm quyền xác định tình trạng nghiện ma túy.

3. Trường hợp công an cấp huyện, công an cấp tỉnh trực tiếp phát hiện hoặc trong quá trình điều tra, thụ lý các vụ việc vi phạm pháp luật mà phát hiện trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này thì cơ quan công an đang thụ lý lập hồ sơ đề nghị cơ sở y tế có thẩm quyền xác định tình trạng nghiện ma túy.

4. Khi có kết quả xác định tình trạng nghiện ma túy, cơ sở y tế có trách nhiệm gửi ngay kết quả đến cơ quan đề nghị, người được xác định tình trạng nghiện ma túy.

5. Người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy có quyền và trách nhiệm sau đây:

a) Được bảo đảm danh dự, nhân phẩm; hỗ trợ đi lại, ăn ở, điều trị hội chứng cai và các bệnh kèm theo trong thời gian xác định tình trạng nghiện ma túy;

b) Chấp hành nội quy, quy chế của cơ sở xác định tình trạng nghiện ma túy; khai báo trung thực với nhân viên y tế về tiền sử sử dụng ma túy, các biểu hiện của việc sử dụng ma túy;

c) Người từ đủ 18 tuổi trở lên hoặc cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp của người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi quy định tại các điểm a, b, c và đ khoản 1 Điều này khi nhận được kết quả xác định là nghiện ma túy có trách nhiệm đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện theo quy định tại Điều 28 của Luật này hoặc đăng ký điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế trong trường hợp nghiện các chất dạng thuốc phiện với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú.

6. Chính phủ quy định cơ sở y tế đủ điều kiện xác định tình trạng nghiện ma túy; hồ sơ, trình tự, thủ tục xác định tình trạng nghiện ma túy.

7. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định tiêu chuẩn chẩn đoán và quy trình chuyên môn để xác định tình trạng nghiện ma túy.

8. Nhà nước bảo đảm kinh phí xác định tình trạng nghiện ma túy đối với trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này.

Điều 28. Các biện pháp cai nghiện ma túy

1. Biện pháp cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Cai nghiện ma túy tự nguyện;

b) Cai nghiện ma túy bắt buộc.

2. Biện pháp cai nghiện ma túy tự nguyện được thực hiện tại gia đình, cộng đồng hoặc tại cơ sở cai nghiện ma túy; biện pháp cai nghiện ma túy bắt buộc được thực hiện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

Điều 29. Quy trình cai nghiện ma túy

1. Quy trình cai nghiện ma túy bao gồm các giai đoạn sau đây:

a) Tiếp nhận, phân loại;

b) Điều trị cắt cơn, giải độc, điều trị các rối loạn tâm thần, điều trị các bệnh lý khác;

c) Giáo dục, tư vấn, phục hồi hành vi, nhân cách;

d) Lao động trị liệu, học nghề;

đ) Chuẩn bị tái hòa nhập cộng đồng.

2. Việc cai nghiện ma túy bắt buộc phải bảo đảm đầy đủ các giai đoạn quy định tại khoản 1 Điều này; việc cai nghiện ma túy tự nguyện phải bảo đảm hoàn thành đủ 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này.

3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 30. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng

1. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng là việc người nghiện ma túy thực hiện cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng với sự hỗ trợ chuyên môn của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy, sự phối hợp, trợ giúp của gia đình, cộng đồng và chịu sự quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã.

2. Thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

3. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng khi hoàn thành ít nhất 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 29 của Luật này được hỗ trợ kinh phí.

4. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng có trách nhiệm sau đây:

a) Thực hiện đúng, đầy đủ các quy định về cai nghiện ma túy tự nguyện và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chuyên môn;

b) Nộp chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy theo quy định,

5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm sau đây:

a) Tiếp nhận đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Hướng dẫn, quản lý người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

c) Cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

6. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có trách nhiệm sau đây:

a) Giao nhiệm vụ cho các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc thẩm quyền trên địa bàn cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Tiếp nhận đăng ký và công bố danh sách tổ chức, cá nhân đủ điều kiện cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

c) Thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã danh sách tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

d) Bố trí kinh phí hỗ trợ công tác cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

đ) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra công tác cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

7. Cơ sở cai nghiện ma túy, tổ chức, cá nhân đủ điều kiện cung cấp một hoặc nhiều hoạt động cai nghiện theo quy trình cai nghiện ma túy quy định tại khoản 1 Điều 29 của Luật này được cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và có trách nhiệm sau đây:

a) Tiếp nhận và tổ chức thực hiện cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Thực hiện đúng quy trình chuyên môn nghiệp vụ theo quy định của cơ quan có thẩm quyền;

c) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy sử dụng dịch vụ hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành dịch vụ phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

8. Tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện thì được đăng ký cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng với Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện.

9. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 31. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy

1. Thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

2. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy khi hoàn thành ít nhất 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 29 của Luật này được hỗ trợ kinh phí.

3. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Thực hiện đúng, đầy đủ các quy định về cai nghiện ma túy tự nguyện và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chuyên môn;

b) Nộp chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy theo quy định.

Trường hợp người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập mà có hoàn cảnh khó khăn được xét giảm hoặc miễn chi phí phải nộp.

4. Cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện cho người cai nghiện ma túy.

5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 32. Đối tượng bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc

Người nghiện ma túy từ đủ 18 tuổi trở lên bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

1. Không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện;

Xem thêm  Bài thu hoạch bồi dưỡng thường xuyên module MN17

2. Trong thời gian cai nghiện ma túy tự nguyện bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

3. Người nghiện ma túy các chất dạng thuốc phiện không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế hoặc bị chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế do vi phạm quy định về điều trị nghiện;

4. Trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy mà tái nghiện.

Điều 33. Cai nghiện ma túy cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi

1. Người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện;

b) Trong thời gian cai nghiện ma túy tự nguyện bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người nghiện ma túy các chất dạng thuốc phiện không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế hoặc bị chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế do vi phạm quy định về điều trị nghiện.

2. Người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ các quy định về cai nghiện ma túy bắt buộc, nội quy, quy chế và chịu sự quản lý, giáo dục, điều trị của cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Tham gia các hoạt động điều trị, chữa bệnh, giáo dục, tư vấn, học văn hóa, học nghề, lao động trị liệu và các hoạt động phục hồi hành vi, nhân cách.

3. Thời hạn cai nghiện ma túy bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

4. Việc đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc do Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định và không phải là biện pháp xử lý hành chính.

5. Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định trình tự, thủ tục Tòa án nhân dân xem xét, quyết định việc đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Điều 34. Lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi

1. Việc lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi được thực hiện như sau:

a) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú hoặc có hành vi vi phạm trong trường hợp không xác định được nơi cư trú lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Trường hợp người nghiện ma túy do công an cấp huyện hoặc công an cấp tỉnh phát hiện hoặc trong quá trình điều tra, thụ lý các vụ việc vi phạm pháp luật mà đối tượng là người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi thuộc diện đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc thì cơ quan công an đang thụ lý vụ việc tiến hành xác minh, thu thập tài liệu và lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người đó;

c) Hồ sơ đề nghị bao gồm biên bản vi phạm, bản tóm tắt lý lịch, tài liệu chứng minh tình trạng nghiện ma túy hiện tại của người đó, bản tường trình của người nghiện ma túy hoặc của người đại diện hợp pháp của họ, ý kiến của cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp;

d) Công an cấp xã có trách nhiệm giúp Chủ tịch Ủy ban nhân dân cùng cấp thu thập các tài liệu và lập hồ sơ đề nghị quy định tại điểm a khoản 1 Điều này.

2. Cơ quan, người lập hồ sơ đề nghị quy định tại khoản 1 Điều này phải chịu trách nhiệm về tính pháp lý của hồ sơ đề nghị. Sau khi hoàn thành việc lập hồ sơ đề nghị, cơ quan, người lập hồ sơ phải thông báo bằng văn bản cho người bị đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp của họ về việc lập hồ sơ. Những người này có quyền đọc hồ sơ và ghi ý kiến về việc lập hồ sơ trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo.

3. Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn đọc hồ sơ, cơ quan, người đã lập hồ sơ gửi hồ sơ cho Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện nơi người bị đề nghị cư trú hoặc có hành vi vi phạm trong trường hợp không xác định được nơi cư trú. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện quyết định chuyển hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ thì Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện chuyển lại cơ quan, người đã lập hồ sơ để bổ sung hồ sơ, thời hạn bổ sung là 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận lại hồ sơ. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ bổ sung, Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện quyết định việc chuyển hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

4. Hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện xem xét, quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc bao gồm:

a) Hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc quy định tại điểm c khoản 1 Điều này;

b) Văn bản của Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện về việc đề nghị xem xét đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Trong nội dung văn bản của Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội phải nêu ý kiến về bảo vệ quyền trẻ em.

5. Hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi phải được đánh bút lục và được lưu trữ theo quy định của pháp luật về lưu trữ.

6. Chính phủ quy định chi tiết việc lập hồ sơ đề nghị đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc; chế độ cai nghiện ma túy áp dụng đối với người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi.

Điều 35. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập

1. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập.

2. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập phải bố trí các khu sau đây:

a) Khu lưu trú tạm thời đối với người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy và người trong thời gian lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Khu cai nghiện ma túy bắt buộc;

c) Khu cai nghiện ma túy tự nguyện;

d) Khu cai nghiện cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

đ) Khu cai nghiện cho người mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A, nhóm B theo quy định của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm;

e) Khu cai nghiện cho người có hành vi gây rối trật tự, vi phạm nội quy, quy chế của cơ sở cai nghiện ma túy.

3. Trong các khu quy định tại khoản 2 Điều này phải bố trí khu riêng cho nam giới và khu riêng cho nữ giới. Người có sự khác nhau giữa thực thể và giới tính ghi trong hồ sơ, lý lịch được quản lý tại phòng riêng trong khu vực theo giới tính biểu hiện trên thực thể học viên.

4. Hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy công lập bao gồm:

a) Tiếp nhận và tổ chức thực hiện cai nghiện ma túy cho người nghiện ma túy bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc và người nghiện ma túy tự nguyện cai nghiện;

b) Thực hiện việc xác định tình trạng nghiện ma túy;

c) Tiếp nhận, quản lý, giáo dục, tư vấn, điều trị hội chứng cai, điều trị rối loạn tâm thần và các bệnh khác đối với người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

5. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập có quyền sau đây:

a) Tiếp nhận người nghiện ma túy vào cai nghiện ma túy tự nguyện phù hợp với khả năng tiếp nhận của cơ sở cai nghiện;

b) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy công lập được quyết định áp dụng các biện pháp phù hợp để quản lý, giáo dục, chữa trị cho người cai nghiện ma túy.

6. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ các quy định về xác định tình trạng nghiện ma túy, quy trình cai nghiện ma túy, quản lý người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Tôn trọng tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người cai nghiện ma túy, người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy và người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

c) Bảo đảm quyền của người nghiện ma túy trong thời gian cai nghiện và cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy bắt buộc cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

d) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy công lập có trách nhiệm bảo đảm điều kiện hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy; niêm yết công khai chi phí cai nghiện ma túy tại cơ sở theo quy định của pháp luật;

đ) Phòng, chống thẩm lậu ma túy vào cơ sở;

e) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy tự nguyện được tiếp nhận hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành quy trình cai nghiện ma túy phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện.

7. Chính phủ quy định điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự của cơ sở cai nghiện ma túy công lập và chế độ quản lý tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

Điều 36. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện

1. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện do cá nhân, tổ chức kinh doanh dịch vụ cai nghiện ma túy thành lập. Chính phủ quy định điều kiện và thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp, thu hồi giấy phép hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện.

2. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện có quyền sau đây:

a) Tiếp nhận người nghiện ma túy vào cai nghiện ma túy tự nguyện phù hợp với khả năng tiếp nhận của cơ sở cai nghiện;

b) Được thu các khoản chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy;

c) Được hưởng chế độ ưu đãi theo quy định của pháp luật.

3. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ quy trình cai nghiện ma túy;

b) Tôn trọng tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người cai nghiện ma túy;

c) Bảo đảm quyền của người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi trong thời gian cai nghiện ma túy;

d) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm bảo đảm điều kiện hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy; niêm yết công khai chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy tại cơ sở theo quy định của pháp luật;

đ) Phòng, chống thẩm lậu ma túy vào cơ sở;

e) Bố trí các khu hoặc phòng riêng khi tiếp nhận các đối tượng là người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, người mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A, nhóm B theo quy định của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm, nữ giới; người có sự khác nhau giữa thực thể và giới tính ghi trong hồ sơ, lý lịch được quản lý tại phòng riêng trong khu vực theo giới tính biểu hiện trên thực thể học viên;

g) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy được tiếp nhận hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành quy trình cai nghiện ma túy phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện.

Điều 37. Áp dụng biện pháp cai nghiện ma túy cho người Việt Nam bị nước ngoài trục xuất về nước do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy; người nước ngoài nghiện ma túy sinh sống tại Việt Nam

1. Người Việt Nam bị nước ngoài trục xuất về Việt Nam do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy khi về nước phải tiến hành xác định tình trạng nghiện ma túy. Trường hợp được xác định là nghiện ma túy thì người đó phải thực hiện các biện pháp cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này .

2. Người nước ngoài nghiện ma túy sinh sống tại Việt Nam có trách nhiệm đăng ký thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này và phải chi trả toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến cai nghiện. Trường hợp không thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện thì người đó bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 38. Cai nghiện ma túy cho người bị tạm giam, phạm nhân, trại viên cơ sở giáo dục bắt buộc, học sinh trường giáo dưỡng

1. Nhà nước áp dụng biện pháp cai nghiện thích hợp đối với người nghiện ma túy là người bị tạm giam, phạm nhân, trại viên cơ sở giáo dục bắt buộc, học sinh trường giáo dưỡng.

2. Giám thị trại giam, giám thị trại tạm giam, trưởng nhà tạm giữ, giám đốc cơ sở giáo dục bắt buộc, hiệu trưởng trường giáo dưỡng phối hợp chặt chẽ với cơ sở y tế tại địa phương để thực hiện quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 39. Miễn chấp hành thời gian còn lại trong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đang cai nghiện ma túy bắt buộc

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đang cai nghiện ma túy bắt buộc mà bị phát hiện thực hiện hành vi phạm tội trước hoặc trong thời gian chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc và bị Tòa án xử phạt tù nhưng không được hưởng án treo thì được miễn chấp hành thời gian còn lại trong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Điều 40. Quản lý sau cai nghiện ma túy tại nơi cư trú

1. Người đã hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện, người đã hoàn thành điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế, người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi đã chấp hành xong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc chịu sự quản lý sau cai nghiện ma túy trong thời hạn 01 năm kể từ ngày hoàn thành việc cai nghiện hoặc chấp hành xong quyết định.

2. Người đã chấp hành xong quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc chịu sự quản lý sau cai nghiện ma túy trong thời hạn 02 năm kể từ ngày chấp hành xong quyết định.

3. Nội dung quản lý sau cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Lập danh sách người bị quản lý sau cai nghiện ma túy;

b) Tư vấn, giúp đỡ, phòng, chống tái nghiện ma túy;

c) Theo dõi, phát hiện, ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy.

4. Hỗ trợ xã hội trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Hỗ trợ học văn hóa đối với người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

b) Hỗ trợ học nghề, vay vốn, tìm việc làm và tham gia các hoạt động xã hội để hòa nhập cộng đồng.

5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định và tổ chức quản lý, hỗ trợ xã hội sau cai nghiện ma túy.

6. Chính phủ quy định hồ sơ, trình tự, thủ tục, chế độ quản lý và chính sách hỗ trợ cho người bị quản lý sau cai nghiện ma túy.

Điều 41. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy

1. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy là biện pháp làm giảm tác hại liên quan đến hành vi sử dụng trái phép chất ma túy gây ra cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

2. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy bao gồm:

a) Điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế;

b) Các biện pháp khác theo quy định của Chính phủ.

Điều 42. Trách nhiệm của gia đình người nghiện ma túy, cộng đồng

1. Gia đình người nghiện ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng;

b) Phối hợp với cơ quan, người có thẩm quyền trong việc lập hồ sơ áp dụng biện pháp cai nghiện ma túy bắt buộc; phối hợp với cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng.

2. Cộng đồng nơi người nghiện ma túy cư trú có trách nhiệm sau đây:

a) Động viên, giúp đỡ người nghiện ma túy;

b) Phối hợp với cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng.

Điều 43. Lập danh sách người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy

1. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp lập danh sách người nghiện ma túy và người bị quản lý sau cai nghiện ma túy cư trú tại địa phương.

2. Khi người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy thay đổi nơi cư trú thì công an cấp xã nơi chuyển đi có trách nhiệm thông báo cho công an cấp xã nơi chuyển đến trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người đó chuyển khỏi địa phương để đưa vào danh sách và phối hợp quản lý.

3. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp đưa ra khỏi danh sách người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy đối với các trường hợp sau đây:

a) Trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 40 của Luật này mà không phát hiện người đó sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy phải thi hành án phạt tù;

c) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy chuyển đến cư trú ở địa phương khác;

d) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy chết, bị Tòa án tuyên bố mất tích.

Chương VI. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 44. Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, chủ trương, chính sách, kế hoạch về phòng, chống ma túy.

2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

3. Tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác phòng, chống ma túy.

4. Kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

5. Thực hiện công tác cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy.

6. Tổ chức đấu tranh phòng, chống ma túy.

7. Thực hiện thống kê nhà nước về phòng, chống ma túy.

8. Tổ chức nghiên cứu, ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ về phòng, chống ma túy.

9. Tổ chức tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống ma túy.

10. Hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

11. Khen thưởng, kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy.

2. Bộ Công an là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy.

3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm thực hiện và phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan trong phòng, chống ma túy.

4. Ủy ban nhân dân các cấp, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy tại địa phương.

Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Công an

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan trong phòng, chống ma túy; tổ chức tiếp nhận và xử lý thông tin tội phạm về ma túy; kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy theo thẩm quyền.

3. Tổ chức công tác giám định chất ma túy và tiền chất.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác điều tra, đấu tranh phòng, chống tội phạm về ma túy.

5. Hướng dẫn việc lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy.

6. Chủ trì thực hiện thống kê nhà nước về phòng, chống ma túy; quản lý thông tin tội phạm về ma túy, người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy và kết quả kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

7. Thực hiện hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan và chính quyền địa phương hướng dẫn việc tổ chức cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy.

3. Hướng dẫn việc thành lập, giải thể và tổ chức hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

5. Hướng dẫn, chỉ đạo tổ chức thực hiện việc tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống ma túy trong hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

6. Thực hiện hợp tác quốc tế về cai nghiện ma túy.

7. Thống kê người nghiện ma túy đang cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy.

Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Tổ chức thực hiện kế hoạch phòng, chống ma túy ở khu vực biên giới trên đất liền, trên biển, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.

3. Chỉ đạo lực lượng Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan, lực lượng chức năng để tiếp nhận, xử lý thông tin tội phạm về ma túy, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh với các hành vi vi phạm pháp luật về ma túy, kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy tại khu vực, địa bàn quy định tại khoản 2 Điều này theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy của Bộ đội Biên phòng và Cảnh sát biển Việt Nam.

5. Thống kê người nghiện ma túy trong trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ do Bộ Quốc phòng quản lý.

Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Y tế

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Thực hiện việc nghiên cứu thuốc và phương pháp cai nghiện ma túy; cấp, thu hồi giấy phép lưu hành thuốc, phương pháp cai nghiện ma túy; hỗ trợ về người, chuyên môn kỹ thuật y tế để cai nghiện ma túy.

3. Thống kê người đang tham gia điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế.

Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Tài chính

Chỉ đạo cơ quan Hải quan thực hiện hoạt động phòng, chống ma túy theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

Chương VII. HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 51. Nguyên tắc trong hợp tác quốc tề về phòng, chống ma túy

1. Nhà nước Việt Nam thực hiện điều ước quốc tế về phòng, chống ma túy và điều ước quốc tế khác có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và các bên cùng có lợi; hợp tác với các nước, tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài trong hoạt động phòng, chống ma túy.

2. Trên cơ sở điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan, thỏa thuận quốc tế đã ký kết, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thực hiện chương trình hợp tác về phòng, chống ma túy với cơ quan có liên quan của các nước, tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài.

Điều 52. Chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy

Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách hợp tác quốc tế đa phương và song phương trong lĩnh vực phòng, chống ma túy trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền quốc gia với các nước; khuyến khích tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài hợp tác với cơ quan, tổ chức của Việt Nam hỗ trợ lẫn nhau về cơ sở vật chất, tăng cường năng lực pháp luật, thông tin, công nghệ đào tạo và y tế cho hoạt động phòng, chống ma túy.

Điều 53. Chuyển giao hàng hóa có kiểm soát

Nhà nước Việt Nam thực hiện yêu cầu chuyển giao hàng hóa có kiểm soát trên cơ sở điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên để phát hiện và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội về ma túy. Việc quyết định áp dụng và tiến hành biện pháp này thực hiện theo thỏa thuận giữa cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và của nước có liên quan.

Chương VIII. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH


Điều 54. Hiệu lực thi hành

1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022.

2. Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật Số 16/2008/QH12 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.

Điều 55. Quy định chuyển tiếp

1. Kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành:

a) Người đang thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng hoặc tại cơ sở cai nghiện thì tiếp tục thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện đến hết thời hạn đã đăng ký theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 và bị quản lý sau cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này;

b) Người đang bị quản lý sau cai nghiện ma túy thì tiếp tục chấp hành quyết định quản lý sau cai nghiện ma túy đến hết thời hạn quản lý sau cai nghiện theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12. Trường hợp người đang trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy đủ 18 tuổi kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành mà tái nghiện thì áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

c) Người đang chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 thì được đăng ký cai nghiện tự nguyện theo quy định của Luật này. Thời gian đã chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng được tính vào thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện;

d) Người thuộc trường hợp phải đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 đang trong quá trình lập hồ sơ đưa vào cơ sở cại nghiện bắt buộc thì thực hiện việc cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này;

đ) Giấy phép liên quan đến hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy đã được cấp tiếp tục được sử dụng đến hết thời hạn ghi trên giấy phép.

2. Trong thời hạn 02 năm kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, cơ sở cai nghiện ma túy bắt buộc được thành lập theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 phải đáp ứng đủ điều kiện của cơ sở cai nghiện ma túy công lập theo quy định của Luật này.

Các cơ sở khác về cai nghiện ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 đã được cấp giấy phép hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành được tiếp tục hoạt động cho đến khi hết thời hạn của giấy phép.

____________________________

Luật này được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 11 thông qua ngày 30 tháng 3 năm 2021.

CHỦ TỊCH QUỐC HỘI
Đã ký: Nguyễn Thị Kim Ngân

Văn bản pháp luật này thuộc lĩnh vực An ninh trật tự được DaiLyWiki cập nhật và đăng tải, mời các bạn sử dụng file tải về để lưu làm tài liệu sử dụng.

Thuộc tính văn bản

Cơ quan ban hành: Quốc hội Người ký: Nguyễn Thị Kim Ngân
Số hiệu: 73/2021/QH14 Lĩnh vực: An ninh trật tự
Ngày ban hành: 30/03/2021 Ngày hiệu lực: 01/01/2022
Loại văn bản: Luật Ngày hết hiệu lực: Đang cập nhật
Tình trạng hiệu lực: Chưa có hiệu lực

Luật Phòng, chống ma túy của Quốc hội, số 73/2021/QH14.

QUỐC HỘI

____

Luật số: 73/2021/QH14

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

_______________________

LUẬT
PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Căn cứ Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam;

Quốc hội ban hành Luật Phòng, chống ma túy.

Chương I. NHỮNG QUY ĐỊNH CHUNG


Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Luật này quy định về phòng, chống ma túy; quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy; cai nghiện ma túy; trách nhiệm của cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức trong phòng, chống ma túy; quản lý nhà nước và hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

Điều 2. Giải thích từ ngữ

Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1. Chất ma túy là chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong danh mục chất ma túy do Chính phủ ban hành.

2. Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng.

3. Chất hướng thần là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng.

4. Tiền chất là hóa chất không thể thiếu được trong quá trình điều chế, sản xuất chất ma túy được quy định trong danh mục tiền chất do Chính phủ ban hành.

5. Thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất là thuốc thú y có chứa các chất được quy định tại các khoản 2, 3 và 4 của Điều này.

6. Cây có chứa chất ma túy là cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa và các loại cây khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định.

7. Phòng, chống ma túy là phòng ngừa, ngăn chặn, đấu tranh chống tội phạm và tệ nạn ma túy; kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

8. Tệ nạn ma túy là việc sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy và các hành vi vi phạm pháp luật về ma túy mà chưa đến mức hoặc không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

9. Kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy là việc cho phép, theo dõi, kiểm tra, giám sát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy và phòng ngừa, ngăn chặn việc lợi dụng các hoạt động đó vào mục đích khác.

10. Người sử dụng trái phép chất ma túy là người có hành vi sử dụng chất ma túy mà không được sự cho phép của người hoặc cơ quan chuyên môn có thẩm quyền và xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể có kết quả dương tính.

11. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể là việc thực hiện các kỹ thuật chuyên môn nhằm xác định chất ma túy trong cơ thể thông qua mẫu nước tiểu, mẫu máu hoặc các mẫu vật khác của cơ thể người.

12. Người nghiện ma túy là người sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần và bị lệ thuộc vào các chất này.

13. Cai nghiện ma túy là quá trình thực hiện các hoạt động hỗ trợ về y tế, tâm lý, xã hội, giúp người nghiện ma túy dừng sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiên, thuốc hướng thần, phục hồi thể chất, tinh thần, nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi để chấm dứt việc sử dụng trái phép các chất này.

14. Cơ sở cai nghiện ma túy là cơ sở được thành lập để thực hiện đầy đủ quy trình cai nghiện theo quy định của Luật này, bao gồm cơ sở cai nghiện ma túy công lập và cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện.

Điều 3. Chính sách của Nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng, chống ma túy; kết hợp với phòng, chống HIV/AIDS và các tệ nạn xã hội khác.

2. Tăng cường hoạt động tuyên truyền, giáo dục về công tác phòng, chống ma túy; khuyến khích tổ chức, cá nhân tham gia tuyên truyền, giáo dục phòng, chống ma túy.

3. Ưu tiên nguồn lực phòng, chống ma túy cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng sâu, vùng xa, hải đảo, khu vực biên giới và địa bàn phức tạp về ma túy.

4. Cán bộ, chiến sĩ thuộc cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy, người làm công tác cai nghiện ma túy trong các cơ sở cai nghiện ma túy công lập được hưởng chế độ, chính sách ưu đãi phù hợp với tính chất nhiệm vụ, địa bàn hoạt động theo quy định của Chính phủ.

5. Bảo vệ, hỗ trợ cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức tham gia phòng, chống ma túy.

6. Quản lý chặt chẽ người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy; khuyến khích người nghiện ma túy tự nguyện cai nghiện ma túy, điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; khuyến khích cá nhân, gia đình, cơ quan, tổ chức tham gia, hỗ trợ hoạt động cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

7. Bảo đảm kinh phí cai nghiện ma túy bắt buộc; hỗ trợ kinh phí cai nghiện ma túy tự nguyện, kinh phí quản lý sau cai nghiện ma túy.

8. Tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước đầu tư vào hoạt động cai nghiện ma túy, hỗ trợ quản lý sau cai nghiện ma túy, phòng, chống tái nghiện ma túy được miễn, giảm tiền thuê đất, thuế thu nhập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

9. Khuyến khích nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và ứng dụng công nghệ cao trong phòng, chống ma túy.

10. Khen thưởng cá nhân, tổ chức, cơ quan có thành tích trong phòng, chống ma túy.

Điều 4. Nguồn tài chính cho phòng, chống ma túy

1. Ngân sách nhà nước.

2. Nguồn tài trợ, viện trợ, đầu tư, tặng cho của tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước.

3. Chi trả của gia đình, người nghiện ma túy.

4. Các nguồn tài chính hợp pháp khác.

Điều 5. Các hành vi bị nghiêm cấm

1. Trồng cây có chứa chất ma túy, hướng dẫn trồng cây có chứa chất ma túy.

2. Nghiên cứu, giám định, kiểm nghiệm, kiểm định, sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, bảo quản, tồn trữ, mua bán, phân phối, xử lý, trao đổi, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh trái phép chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

3. Chiếm đoạt chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

4. Giao nhận, quản lý, kiểm soát, lưu giữ, cấp phát, bảo quản chất ma túy, tiền chất trái quy định của pháp luật; cho phép người sử dụng chất ma túy, thuốc gây nghiện hoặc thuốc hướng thần trái quy định của pháp luật.

5. Sử dụng, tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy; cưỡng bức, lôi kéo người khác sử dụng trái phép chất ma túy; chứa chấp, hỗ trợ việc sử dụng trái phép chất ma túy.

6. Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy.

7. Chống lại hoặc cản trở việc xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể, xác định tình trạng nghiện ma túy, quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy, cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

8. Trả thù hoặc cản trở người thực thi nhiệm vụ phòng, chống ma túy, người tham gia phòng, chống ma túy.

9. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn, nghề nghiệp để vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

10. Hướng dẫn sản xuất, hướng dẫn sử dụng trái phép chất ma túy; quảng cáo, tiếp thị chất ma túy.

11. Kỳ thị người sử dụng trái phép chất ma túy, người cai nghiện ma túy, người sau cai nghiện ma túy.

12. Các hành vi bị nghiêm cấm khác do luật định liên quan đến ma túy.

Chương II. TRÁCH NHIỆM PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 6. Trách nhiệm của cá nhân, gia đình

1. Tuyên truyền, giáo dục thành viên trong gia đình, người thân về tác hại của ma túy và thực hiện quy định của pháp luật về phòng, chống ma túy; quản lý, ngăn chặn thành viên trong gia đình vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Thực hiện đúng chỉ định của người có thẩm quyền về sử dụng thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

3. Hợp tác với cơ quan chức năng trong đấu tranh với tội phạm và tệ nạn ma túy; tham gia hỗ trợ hoạt động cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy và điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; theo dõi, giúp đỡ người sau cai nghiện ma túy hòa nhập cộng đồng; phòng, chống tái nghiện ma túy.

4. Cung cấp kịp thời thông tin về tội phạm, tệ nạn ma túy và việc trồng cây có chứa chất ma túy cho cơ quan công an hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền; tham gia xóa bỏ cây có chứa chất ma túy do chính quyền địa phương tổ chức.

Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước

1. Tổ chức phòng, chống ma túy trong cơ quan, đơn vị; phòng ngừa, ngăn chặn cán bộ, công chức, viên chức, người lao động thuộc quyền quản lý và cán bộ, chiến sĩ thuộc lực lượng vũ trang nhân dân vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy; tuyên truyền, vận động Nhân dân phát hiện, tố giác, đấu tranh với tội phạm và tệ nạn ma túy.

2. Tổ chức thực hiện chủ trương, chính sách của Nhà nước về quy hoạch, phát triển kinh tế – xã hội để thay thế việc trồng cây có chứa chất ma túy tại các vùng xóa bỏ cây có chứa chất ma túy.

Điều 8. Trách nhiệm của cơ sở giáo dục

1. Tổ chức thực hiện chương trình giáo dục về phòng, chống ma túy; phổ biến, giáo dục pháp luật về phòng, chống ma túy cho học sinh, sinh viên, học viên; quản lý chặt chẽ, ngăn chặn học sinh, sinh viên, học viên vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Phối hợp với gia đình, cơ quan, tổ chức và chính quyền địa phương để quản lý, giáo dục học sinh, sinh viên, học viên về phòng, chống ma túy.

3. Phối hợp với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền tổ chức xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể khi cần thiết để phát hiện học sinh, sinh viên, học viên sử dụng trái phép chất ma túy.

Điều 9. Trách nhiệm của cơ quan báo chí

Cơ quan báo chí có trách nhiệm phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan tuyên truyền chủ trương, chính sách, pháp luật về phòng, chống ma túy.

Điều 10. Trách nhiệm của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức thành viên của Mặt trận và tổ chức khác

1. Tổ chức và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tuyên truyền, phổ biến kiến thức, pháp luật về phòng, chống ma túy trong Nhân dân; vận động Nhân dân tham gia phòng, chống ma túy và thực hiện các phong trào phòng, chống ma túy.

2. Phòng ngừa, ngăn chặn người của tổ chức mình và mọi công dân vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

3. Phối hợp với chính quyền địa phương các cấp, cơ quan có thẩm quyền vận động người nghiện ma túy thực hiện biện pháp cai nghiện ma túy, điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; tham gia cảm hóa, giáo dục, dạy nghề, tìm việc làm và giúp đõ người sau cai nghiện ma túy hòa nhập cộng đồng; phòng, chống tái nghiện ma túy.

Điều 11. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy

1. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy bao gồm:

a) Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Công an nhân dân;

b) Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam và Hải quan.

2. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Công an nhân dân, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan thực hiện các hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn và đấu tranh chống tội phạm về ma túy.

3. Cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy thuộc Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam, Hải quan, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, chủ trì, phối hợp với cơ quan công an, cơ quan, tổ chức khác có liên quan thực hiện các hoạt động phòng ngừa, ngăn chặn và đấu tranh chống tội phạm về ma túy tại khu vục hoặc địa bàn quản lý, kiểm soát.

4. Trên cùng một địa bàn khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn của nhiều cơ quan thì cơ quan phát hiện trước có trách nhiệm xử lý theo thẩm quyền do pháp luật quy định; trường hợp vụ việc không thuộc thẩm quyền của mình thì chuyển giao hồ sơ, người, tang vật vi phạm pháp luật cho cơ quan có thẩm quyền chủ trì giải quyết.

5. Chính phủ quy định việc phối hợp cửa các cơ quan chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy.

Chương III. KIỂM SOÁT CÁC HOẠT ĐỘNG HỢP PHÁP LIÊN QUAN ĐẾN MA TÚY


Điều 12. Các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy

1. Hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy là hoạt động được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cho phép, bao gồm:

a) Nghiên cứu, giám định, kiểm nghiệm, kiểm định, sản xuất chất ma túy (không bao gồm trồng cây có chứa chất ma túy), tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất;

b) Vận chuyển, bảo quản, tồn trữ, mua bán, phân phối, sử dụng, xử lý, trao đổi chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất;

c) Nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc và thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất.

2. Hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy quy định tại khoản 1 Điều này được kiểm soát chặt chẽ theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

Điều 13. Kiểm soát hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất chất ma túy, tiền chất

1. Hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất chất ma túy (không bao gồm trồng cây có chứa chất ma túy), tiền chất phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo dõi, kiểm tra, giám sát.

2. Chính phủ quy định cơ quan có thẩm quyền cho phép, trình tự, thủ tục cho phép, việc theo dõi, kiểm tra, giám sát quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 14. Kiểm soát hoạt động vận chuyển chất ma túy, tiền chất

1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép thì được vận chuyển chất ma túy, tiền chất; khi thực hiện việc vận chuyển phải đóng gói, niêm phong theo quy định của cơ quan có thẩm quyền; chịu trách nhiệm về số lượng, chất lượng, có biện pháp bảo vệ an toàn, không để bị thất thoát trong quá trình vận chuyển và chịu sự theo dõi, kiểm tra, giám sát của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

2. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 15. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiên, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc

Việc kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc thực hiện theo quy định của pháp luật về dược, trừ hoạt động quy định tại điểm b khoản 1 và khoản 2 Điều 17 của Luật này.

Điều 16. Kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất

Việc kiểm soát hoạt động liên quan đến thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất thực hiện theo quy định của Chính phủ.

Điều 17. Kiểm soát hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc

1. Các hoạt động sau đây phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép:

a) Nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập chất ma túy, tiền chất;

b) Tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc.

2. Hoạt động quá cảnh lãnh thổ Việt Nam chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc phải theo đúng hành trình đã ghi trong giấy phép quá cảnh. Cơ quan, tổ chức thực hiện việc quá cảnh phải làm thủ tục, chịu sự kiểm soát của cơ quan Hải quan và cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 18. Lập hồ sơ các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy

Cơ quan, tổ chức, cá nhân khi tiến hành hoạt động quy định tại khoản 1 Điều 12 của Luật này có trách nhiệm lập hồ sơ và báo cáo theo quy định của Chính phủ.

Điều 19. Kiểm soát hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy vì mục đích quốc phòng, an ninh

Hoạt động nghiên cứu, giám định, sản xuất, vận chuyển, tồn trữ, bảo quản, sử dụng, nhập khẩu, xuất khẩu, tạm nhập, tái xuất, tạm xuất, tái nhập, quá cảnh chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất vì mục đích quốc phòng, an ninh thực hiện theo quy định của Chính phủ.

Điều 20. Kiểm soát thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất vì mục đích sơ cứu, cấp cứu trong cuộc hành trình, du lịch quốc tế, điều trị bệnh cho bản thân người nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh

1. Việc mang theo thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất dự phòng cho việc sơ cứu, cấp cứu trên tàu thủy, tàu bay, tàu hỏa, ô tô hoặc các phương tiện vận tải khác trong cuộc hành trình, du lịch quốc tế không bị coi là mang hàng xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam.

Người chỉ huy, người điều khiển phương tiện vận tải có trách nhiệm khai báo với cơ quan Hải quan của Việt Nam, giải trình về số lượng thuốc đã sử dụng, áp dụng các biện pháp an toàn thích hợp để ngăn chặn việc sử dụng không đúng mục đích hoặc vận chuyển trái phép các thuốc đó và chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

2. Việc mang theo thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất để điều trị bệnh cho bản thân người nhập cảnh, xuất cảnh hoặc quá cảnh lãnh thổ Việt Nam thực hiện theo quy định của Chính phủ và chịu sự kiểm soát của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.

Điều 21. Xử lý chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất thu giữ trong vụ việc vi phạm pháp luật

Chất ma túy, tiền chất, thuốc gây nghiện, thuốc hướng thần, thuốc tiền chất, nguyên liệu làm thuốc là dược chất gây nghiện, dược chất hướng thần, tiền chất dùng làm thuốc, thuốc thú y có chứa chất ma túy, tiền chất bị thu giữ trong các vụ án hình sự, vụ việc vi phạm hành chính được xử lý theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự, pháp luật về xử lý vi phạm hành chính.

Chương IV. QUẢN LÝ NGƯỜI SỬ DỤNG TRÁI PHÉP CHẤT MA TÚY


Điều 22. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể

1. Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể được thực hiện đối với người thuộc trường hợp sau đây:

a) Người bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người mà cơ quan, người có thẩm quyền có căn cứ cho rằng có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy đang trong thời hạn quản lý;

d) Người đang trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy; đang cai nghiện ma túy; đang điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy.

2. Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy, cơ sở điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế; người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sử dụng trái phép chất ma túy tiến hành xét nghiệm chất ma túy theo thẩm quyền hoặc đề nghị cơ quan, người có chuyên môn xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này.

Trường hợp có kết quả xét nghiệm dương tính thì gửi ngay kết quả đến Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người có kết quả xét nghiệm dương tính cư trú, trừ trường hợp người đó đang cai nghiện ma túy bắt buộc.

3. Nhà nước bảo đảm kinh phí xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 23. Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy là biện pháp phòng ngừa nhằm giúp người sử dụng trái phép chất ma túy không tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy, phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật của họ.

Quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy không phải là biện pháp xử lý hành chính.

2. Thời hạn quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy là 01 năm kể từ ngày Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định quản lý.

3. Nội dung quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy bao gồm:

a) Tư vấn, động viên, giáo dục, giúp đỡ người sử dụng trái phép chất ma túy để họ không tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể;

c) Ngăn chặn người sử dụng trái phép chất ma túy có hành vi gây mất trật tự, an toàn xã hội.

4. Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được kết quả xét nghiệm dương tính của người cư trú tại địa phương, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm ra quyết định và tổ chức quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy cư trú tại địa phương.

5. Trong thời hạn quản lý, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định dừng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy trong các trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy được xác định là người nghiện ma túy;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở giáo dục bắt buộc, đưa vào trường giáo dưỡng;

d) Người sử dụng trái phép chất ma túy phải thi hành án phạt tù;

đ) Người sử dụng trái phép chất ma túy trong danh sách quản lý chết, bị Tòa án tuyên bố là mất tích.

6. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 24. Trách nhiệm của người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin về hành vi sử dụng trái phép chất ma túy của mình cho công an cấp xã nơi cư trú.

2. Chấp hành việc quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã.

Điều 25. Trách nhiệm của gia đình, cơ quan, tổ chức, cộng đồng trong quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Gia đình người sử dụng trái phép chất ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Quản lý, giáo dục người sử dụng trái phép chất ma túy; ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Cung cấp thông tin về hành vi sử dụng trái phép chất ma túy của người sử dụng trái phép chất ma túy cho công an cấp xã nơi người đó cư trú;

c) Ngăn chặn người sử dụng trái phép chất ma túy có hành vi gây mất trật tự, an toàn xã hội;

d) Phối hợp với cơ quan có thẩm quyền đưa người sử dụng trái phép chất ma túy đi xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể.

2. Cơ quan, tổ chức nơi người sử dụng trái phép chất ma túy làm việc, cộng đồng nơi người sử dụng trái phép chất ma túy sinh sống có trách nhiệm sau đây:

a) Động viên, giúp đỡ, giáo dục người sử dụng trái phép chất ma túy; ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Phối hợp với gia đình, cơ quan có thẩm quyền đưa người sử dụng trái phép chất ma túy đi xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể.

Điều 26. Lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy

1. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy cư trú tại địa phương.

2. Khi người sử dụng trái phép chất ma túy thay đổi nơi cư trú thì công an cấp xã nơi chuyển đi có trách nhiệm thông báo cho công an cấp xã nơi chuyển đến trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người đó chuyển khỏi địa phương để đưa vào danh sách và tiếp tục quản lý.

3. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp đưa ra khỏi danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy trong các trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy không có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy trong thời gian quản lý quy định tại khoản 2 Điều 23 của Luật này;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy thuộc trường hợp dừng quản lý quy định tại khoản 5 Điều 23 của Luật này;

c) Người sử dụng trái phép chất ma túy chuyển đến cư trú ở địa phương khác.

Chương V. CAI NGHIỆN MA TÚY


Điều 27. Xác định tình trạng nghiện ma túy

1. Xác định tình trạng nghiện ma túy được thực hiện đối với người thuộc trường hợp sau đây:

a) Người sử dụng trái phép chất ma túy đang trong thời gian quản lý bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người sử dụng trái phép chất ma túy không có nơi cư trú ổn định;

c) Người đang trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy hoặc trong thời hạn 01 năm kể từ ngày chấp hành xong biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy mà bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

d) Người đang trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

đ) Người tự nguyện xác định tình trạng nghiện ma túy.

2. Công an cấp xã nơi phát hiện người thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này lập hồ sơ đề nghị cơ sở y tế có thẩm quyền xác định tình trạng nghiện ma túy.

3. Trường hợp công an cấp huyện, công an cấp tỉnh trực tiếp phát hiện hoặc trong quá trình điều tra, thụ lý các vụ việc vi phạm pháp luật mà phát hiện trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này thì cơ quan công an đang thụ lý lập hồ sơ đề nghị cơ sở y tế có thẩm quyền xác định tình trạng nghiện ma túy.

4. Khi có kết quả xác định tình trạng nghiện ma túy, cơ sở y tế có trách nhiệm gửi ngay kết quả đến cơ quan đề nghị, người được xác định tình trạng nghiện ma túy.

5. Người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy có quyền và trách nhiệm sau đây:

a) Được bảo đảm danh dự, nhân phẩm; hỗ trợ đi lại, ăn ở, điều trị hội chứng cai và các bệnh kèm theo trong thời gian xác định tình trạng nghiện ma túy;

b) Chấp hành nội quy, quy chế của cơ sở xác định tình trạng nghiện ma túy; khai báo trung thực với nhân viên y tế về tiền sử sử dụng ma túy, các biểu hiện của việc sử dụng ma túy;

c) Người từ đủ 18 tuổi trở lên hoặc cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp của người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi quy định tại các điểm a, b, c và đ khoản 1 Điều này khi nhận được kết quả xác định là nghiện ma túy có trách nhiệm đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện theo quy định tại Điều 28 của Luật này hoặc đăng ký điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế trong trường hợp nghiện các chất dạng thuốc phiện với Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú.

6. Chính phủ quy định cơ sở y tế đủ điều kiện xác định tình trạng nghiện ma túy; hồ sơ, trình tự, thủ tục xác định tình trạng nghiện ma túy.

7. Bộ trưởng Bộ Y tế quy định tiêu chuẩn chẩn đoán và quy trình chuyên môn để xác định tình trạng nghiện ma túy.

8. Nhà nước bảo đảm kinh phí xác định tình trạng nghiện ma túy đối với trường hợp quy định tại các điểm a, b, c và d khoản 1 Điều này.

Điều 28. Các biện pháp cai nghiện ma túy

1. Biện pháp cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Cai nghiện ma túy tự nguyện;

b) Cai nghiện ma túy bắt buộc.

2. Biện pháp cai nghiện ma túy tự nguyện được thực hiện tại gia đình, cộng đồng hoặc tại cơ sở cai nghiện ma túy; biện pháp cai nghiện ma túy bắt buộc được thực hiện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

Điều 29. Quy trình cai nghiện ma túy

1. Quy trình cai nghiện ma túy bao gồm các giai đoạn sau đây:

a) Tiếp nhận, phân loại;

b) Điều trị cắt cơn, giải độc, điều trị các rối loạn tâm thần, điều trị các bệnh lý khác;

c) Giáo dục, tư vấn, phục hồi hành vi, nhân cách;

d) Lao động trị liệu, học nghề;

đ) Chuẩn bị tái hòa nhập cộng đồng.

2. Việc cai nghiện ma túy bắt buộc phải bảo đảm đầy đủ các giai đoạn quy định tại khoản 1 Điều này; việc cai nghiện ma túy tự nguyện phải bảo đảm hoàn thành đủ 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều này.

3. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 30. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng

1. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng là việc người nghiện ma túy thực hiện cai nghiện tự nguyện tại gia đình, cộng đồng với sự hỗ trợ chuyên môn của tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy, sự phối hợp, trợ giúp của gia đình, cộng đồng và chịu sự quản lý của Ủy ban nhân dân cấp xã.

2. Thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

3. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng khi hoàn thành ít nhất 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 29 của Luật này được hỗ trợ kinh phí.

4. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng có trách nhiệm sau đây:

a) Thực hiện đúng, đầy đủ các quy định về cai nghiện ma túy tự nguyện và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chuyên môn;

b) Nộp chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy theo quy định,

5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm sau đây:

a) Tiếp nhận đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Hướng dẫn, quản lý người cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

c) Cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

6. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có trách nhiệm sau đây:

a) Giao nhiệm vụ cho các đơn vị sự nghiệp công lập thuộc thẩm quyền trên địa bàn cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Tiếp nhận đăng ký và công bố danh sách tổ chức, cá nhân đủ điều kiện cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

c) Thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã danh sách tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

d) Bố trí kinh phí hỗ trợ công tác cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

đ) Chỉ đạo, hướng dẫn, kiểm tra công tác cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

7. Cơ sở cai nghiện ma túy, tổ chức, cá nhân đủ điều kiện cung cấp một hoặc nhiều hoạt động cai nghiện theo quy trình cai nghiện ma túy quy định tại khoản 1 Điều 29 của Luật này được cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng và có trách nhiệm sau đây:

a) Tiếp nhận và tổ chức thực hiện cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng;

b) Thực hiện đúng quy trình chuyên môn nghiệp vụ theo quy định của cơ quan có thẩm quyền;

c) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy sử dụng dịch vụ hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành dịch vụ phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng.

8. Tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện thì được đăng ký cung cấp dịch vụ cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng với Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện.

9. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 31. Cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy

1. Thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

2. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy khi hoàn thành ít nhất 03 giai đoạn quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 29 của Luật này được hỗ trợ kinh phí.

3. Người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Thực hiện đúng, đầy đủ các quy định về cai nghiện ma túy tự nguyện và tuân thủ hướng dẫn của cơ quan chuyên môn;

b) Nộp chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy theo quy định.

Trường hợp người cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập mà có hoàn cảnh khó khăn được xét giảm hoặc miễn chi phí phải nộp.

4. Cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện cho người cai nghiện ma túy.

5. Chính phủ quy định chi tiết Điều này.

Điều 32. Đối tượng bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc

Người nghiện ma túy từ đủ 18 tuổi trở lên bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

1. Không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện;

2. Trong thời gian cai nghiện ma túy tự nguyện bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

3. Người nghiện ma túy các chất dạng thuốc phiện không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế hoặc bị chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế do vi phạm quy định về điều trị nghiện;

4. Trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy mà tái nghiện.

Điều 33. Cai nghiện ma túy cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi

1. Người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt cai nghiện ma túy tự nguyện;

b) Trong thời gian cai nghiện ma túy tự nguyện bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy;

c) Người nghiện ma túy các chất dạng thuốc phiện không đăng ký, không thực hiện hoặc tự ý chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế hoặc bị chấm dứt điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế do vi phạm quy định về điều trị nghiện.

2. Người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ các quy định về cai nghiện ma túy bắt buộc, nội quy, quy chế và chịu sự quản lý, giáo dục, điều trị của cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Tham gia các hoạt động điều trị, chữa bệnh, giáo dục, tư vấn, học văn hóa, học nghề, lao động trị liệu và các hoạt động phục hồi hành vi, nhân cách.

3. Thời hạn cai nghiện ma túy bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi là từ đủ 06 tháng đến 12 tháng.

4. Việc đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc do Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định và không phải là biện pháp xử lý hành chính.

5. Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định trình tự, thủ tục Tòa án nhân dân xem xét, quyết định việc đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Điều 34. Lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi

1. Việc lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi được thực hiện như sau:

a) Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó cư trú hoặc có hành vi vi phạm trong trường hợp không xác định được nơi cư trú lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Trường hợp người nghiện ma túy do công an cấp huyện hoặc công an cấp tỉnh phát hiện hoặc trong quá trình điều tra, thụ lý các vụ việc vi phạm pháp luật mà đối tượng là người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi thuộc diện đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc thì cơ quan công an đang thụ lý vụ việc tiến hành xác minh, thu thập tài liệu và lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người đó;

c) Hồ sơ đề nghị bao gồm biên bản vi phạm, bản tóm tắt lý lịch, tài liệu chứng minh tình trạng nghiện ma túy hiện tại của người đó, bản tường trình của người nghiện ma túy hoặc của người đại diện hợp pháp của họ, ý kiến của cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp;

d) Công an cấp xã có trách nhiệm giúp Chủ tịch Ủy ban nhân dân cùng cấp thu thập các tài liệu và lập hồ sơ đề nghị quy định tại điểm a khoản 1 Điều này.

2. Cơ quan, người lập hồ sơ đề nghị quy định tại khoản 1 Điều này phải chịu trách nhiệm về tính pháp lý của hồ sơ đề nghị. Sau khi hoàn thành việc lập hồ sơ đề nghị, cơ quan, người lập hồ sơ phải thông báo bằng văn bản cho người bị đề nghị áp dụng biện pháp đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc, cha, mẹ, người giám hộ hoặc người đại diện hợp pháp của họ về việc lập hồ sơ. Những người này có quyền đọc hồ sơ và ghi ý kiến về việc lập hồ sơ trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận được thông báo.

3. Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ ngày hết thời hạn đọc hồ sơ, cơ quan, người đã lập hồ sơ gửi hồ sơ cho Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện nơi người bị đề nghị cư trú hoặc có hành vi vi phạm trong trường hợp không xác định được nơi cư trú. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện quyết định chuyển hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ thì Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện chuyển lại cơ quan, người đã lập hồ sơ để bổ sung hồ sơ, thời hạn bổ sung là 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận lại hồ sơ. Trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ bổ sung, Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện quyết định việc chuyển hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

4. Hồ sơ đề nghị Tòa án nhân dân cấp huyện xem xét, quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc bao gồm:

a) Hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc quy định tại điểm c khoản 1 Điều này;

b) Văn bản của Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội cấp huyện về việc đề nghị xem xét đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Trong nội dung văn bản của Trưởng phòng Phòng Lao động – Thương binh và Xã hội phải nêu ý kiến về bảo vệ quyền trẻ em.

5. Hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi phải được đánh bút lục và được lưu trữ theo quy định của pháp luật về lưu trữ.

6. Chính phủ quy định chi tiết việc lập hồ sơ đề nghị đưa người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi vào cơ sở cai nghiện bắt buộc; chế độ cai nghiện ma túy áp dụng đối với người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi.

Điều 35. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập

1. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thành lập.

2. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập phải bố trí các khu sau đây:

a) Khu lưu trú tạm thời đối với người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy và người trong thời gian lập hồ sơ đề nghị áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Khu cai nghiện ma túy bắt buộc;

c) Khu cai nghiện ma túy tự nguyện;

d) Khu cai nghiện cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

đ) Khu cai nghiện cho người mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A, nhóm B theo quy định của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm;

e) Khu cai nghiện cho người có hành vi gây rối trật tự, vi phạm nội quy, quy chế của cơ sở cai nghiện ma túy.

3. Trong các khu quy định tại khoản 2 Điều này phải bố trí khu riêng cho nam giới và khu riêng cho nữ giới. Người có sự khác nhau giữa thực thể và giới tính ghi trong hồ sơ, lý lịch được quản lý tại phòng riêng trong khu vực theo giới tính biểu hiện trên thực thể học viên.

4. Hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy công lập bao gồm:

a) Tiếp nhận và tổ chức thực hiện cai nghiện ma túy cho người nghiện ma túy bị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc và người nghiện ma túy tự nguyện cai nghiện;

b) Thực hiện việc xác định tình trạng nghiện ma túy;

c) Tiếp nhận, quản lý, giáo dục, tư vấn, điều trị hội chứng cai, điều trị rối loạn tâm thần và các bệnh khác đối với người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

5. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập có quyền sau đây:

a) Tiếp nhận người nghiện ma túy vào cai nghiện ma túy tự nguyện phù hợp với khả năng tiếp nhận của cơ sở cai nghiện;

b) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy công lập được quyết định áp dụng các biện pháp phù hợp để quản lý, giáo dục, chữa trị cho người cai nghiện ma túy.

6. Cơ sở cai nghiện ma túy công lập có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ các quy định về xác định tình trạng nghiện ma túy, quy trình cai nghiện ma túy, quản lý người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

b) Tôn trọng tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người cai nghiện ma túy, người được đề nghị xác định tình trạng nghiện ma túy và người đang trong thời gian lập hồ sơ đề nghị đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

c) Bảo đảm quyền của người nghiện ma túy trong thời gian cai nghiện và cấp giấy xác nhận hoàn thành cai nghiện ma túy bắt buộc cho người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

d) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy công lập có trách nhiệm bảo đảm điều kiện hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy; niêm yết công khai chi phí cai nghiện ma túy tại cơ sở theo quy định của pháp luật;

đ) Phòng, chống thẩm lậu ma túy vào cơ sở;

e) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy tự nguyện được tiếp nhận hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành quy trình cai nghiện ma túy phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện.

7. Chính phủ quy định điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị, nhân sự của cơ sở cai nghiện ma túy công lập và chế độ quản lý tại cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

Điều 36. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện

1. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện do cá nhân, tổ chức kinh doanh dịch vụ cai nghiện ma túy thành lập. Chính phủ quy định điều kiện và thẩm quyền, trình tự, thủ tục cấp, thu hồi giấy phép hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện.

2. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện có quyền sau đây:

a) Tiếp nhận người nghiện ma túy vào cai nghiện ma túy tự nguyện phù hợp với khả năng tiếp nhận của cơ sở cai nghiện;

b) Được thu các khoản chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy;

c) Được hưởng chế độ ưu đãi theo quy định của pháp luật.

3. Cơ sở cai nghiện ma túy tự nguyện có trách nhiệm sau đây:

a) Tuân thủ quy trình cai nghiện ma túy;

b) Tôn trọng tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người cai nghiện ma túy;

c) Bảo đảm quyền của người nghiện ma túy từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi trong thời gian cai nghiện ma túy;

d) Người đứng đầu cơ sở cai nghiện ma túy có trách nhiệm bảo đảm điều kiện hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy; niêm yết công khai chi phí liên quan đến cai nghiện ma túy tại cơ sở theo quy định của pháp luật;

đ) Phòng, chống thẩm lậu ma túy vào cơ sở;

e) Bố trí các khu hoặc phòng riêng khi tiếp nhận các đối tượng là người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi, người mắc bệnh truyền nhiễm nhóm A, nhóm B theo quy định của Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm, nữ giới; người có sự khác nhau giữa thực thể và giới tính ghi trong hồ sơ, lý lịch được quản lý tại phòng riêng trong khu vực theo giới tính biểu hiện trên thực thể học viên;

g) Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người cai nghiện ma túy được tiếp nhận hoặc tự ý chấm dứt việc sử dụng dịch vụ hoặc hoàn thành quy trình cai nghiện ma túy phải thông báo cho Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người đó đăng ký cai nghiện ma túy tự nguyện.

Điều 37. Áp dụng biện pháp cai nghiện ma túy cho người Việt Nam bị nước ngoài trục xuất về nước do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy; người nước ngoài nghiện ma túy sinh sống tại Việt Nam

1. Người Việt Nam bị nước ngoài trục xuất về Việt Nam do có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, nghiện ma túy khi về nước phải tiến hành xác định tình trạng nghiện ma túy. Trường hợp được xác định là nghiện ma túy thì người đó phải thực hiện các biện pháp cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này .

2. Người nước ngoài nghiện ma túy sinh sống tại Việt Nam có trách nhiệm đăng ký thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện tại cơ sở cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này và phải chi trả toàn bộ các khoản chi phí liên quan đến cai nghiện. Trường hợp không thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện thì người đó bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 38. Cai nghiện ma túy cho người bị tạm giam, phạm nhân, trại viên cơ sở giáo dục bắt buộc, học sinh trường giáo dưỡng

1. Nhà nước áp dụng biện pháp cai nghiện thích hợp đối với người nghiện ma túy là người bị tạm giam, phạm nhân, trại viên cơ sở giáo dục bắt buộc, học sinh trường giáo dưỡng.

2. Giám thị trại giam, giám thị trại tạm giam, trưởng nhà tạm giữ, giám đốc cơ sở giáo dục bắt buộc, hiệu trưởng trường giáo dưỡng phối hợp chặt chẽ với cơ sở y tế tại địa phương để thực hiện quy định tại khoản 1 Điều này.

Điều 39. Miễn chấp hành thời gian còn lại trong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đang cai nghiện ma túy bắt buộc

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi đang cai nghiện ma túy bắt buộc mà bị phát hiện thực hiện hành vi phạm tội trước hoặc trong thời gian chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc và bị Tòa án xử phạt tù nhưng không được hưởng án treo thì được miễn chấp hành thời gian còn lại trong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc.

Điều 40. Quản lý sau cai nghiện ma túy tại nơi cư trú

1. Người đã hoàn thành cai nghiện ma túy tự nguyện, người đã hoàn thành điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế, người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi đã chấp hành xong quyết định đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc chịu sự quản lý sau cai nghiện ma túy trong thời hạn 01 năm kể từ ngày hoàn thành việc cai nghiện hoặc chấp hành xong quyết định.

2. Người đã chấp hành xong quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc chịu sự quản lý sau cai nghiện ma túy trong thời hạn 02 năm kể từ ngày chấp hành xong quyết định.

3. Nội dung quản lý sau cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Lập danh sách người bị quản lý sau cai nghiện ma túy;

b) Tư vấn, giúp đỡ, phòng, chống tái nghiện ma túy;

c) Theo dõi, phát hiện, ngăn chặn hành vi sử dụng trái phép chất ma túy.

4. Hỗ trợ xã hội trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy bao gồm:

a) Hỗ trợ học văn hóa đối với người từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi;

b) Hỗ trợ học nghề, vay vốn, tìm việc làm và tham gia các hoạt động xã hội để hòa nhập cộng đồng.

5. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định và tổ chức quản lý, hỗ trợ xã hội sau cai nghiện ma túy.

6. Chính phủ quy định hồ sơ, trình tự, thủ tục, chế độ quản lý và chính sách hỗ trợ cho người bị quản lý sau cai nghiện ma túy.

Điều 41. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy

1. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy là biện pháp làm giảm tác hại liên quan đến hành vi sử dụng trái phép chất ma túy gây ra cho bản thân, gia đình và cộng đồng.

2. Biện pháp can thiệp giảm tác hại đối với người sử dụng trái phép chất ma túy và người nghiện ma túy bao gồm:

a) Điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế;

b) Các biện pháp khác theo quy định của Chính phủ.

Điều 42. Trách nhiệm của gia đình người nghiện ma túy, cộng đồng

1. Gia đình người nghiện ma túy có trách nhiệm sau đây:

a) Hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng;

b) Phối hợp với cơ quan, người có thẩm quyền trong việc lập hồ sơ áp dụng biện pháp cai nghiện ma túy bắt buộc; phối hợp với cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng.

2. Cộng đồng nơi người nghiện ma túy cư trú có trách nhiệm sau đây:

a) Động viên, giúp đỡ người nghiện ma túy;

b) Phối hợp với cơ quan, tổ chức, đơn vị có liên quan hỗ trợ người nghiện ma túy trong quá trình cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy và hòa nhập cộng đồng.

Điều 43. Lập danh sách người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy

1. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp lập danh sách người nghiện ma túy và người bị quản lý sau cai nghiện ma túy cư trú tại địa phương.

2. Khi người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy thay đổi nơi cư trú thì công an cấp xã nơi chuyển đi có trách nhiệm thông báo cho công an cấp xã nơi chuyển đến trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người đó chuyển khỏi địa phương để đưa vào danh sách và phối hợp quản lý.

3. Công an cấp xã giúp Ủy ban nhân dân cùng cấp đưa ra khỏi danh sách người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy đối với các trường hợp sau đây:

a) Trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 40 của Luật này mà không phát hiện người đó sử dụng trái phép chất ma túy;

b) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy phải thi hành án phạt tù;

c) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy chuyển đến cư trú ở địa phương khác;

d) Người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy chết, bị Tòa án tuyên bố mất tích.

Chương VI. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 44. Nội dung quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, chủ trương, chính sách, kế hoạch về phòng, chống ma túy.

2. Ban hành và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

3. Tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác phòng, chống ma túy.

4. Kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

5. Thực hiện công tác cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy.

6. Tổ chức đấu tranh phòng, chống ma túy.

7. Thực hiện thống kê nhà nước về phòng, chống ma túy.

8. Tổ chức nghiên cứu, ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ về phòng, chống ma túy.

9. Tổ chức tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống ma túy.

10. Hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

11. Khen thưởng, kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo và xử lý vi phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

Điều 45. Trách nhiệm quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy

1. Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy.

2. Bộ Công an là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy.

3. Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, có trách nhiệm thực hiện và phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan trong phòng, chống ma túy.

4. Ủy ban nhân dân các cấp, trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, thực hiện quản lý nhà nước về phòng, chống ma túy tại địa phương.

Điều 46. Trách nhiệm của Bộ Công an

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan trong phòng, chống ma túy; tổ chức tiếp nhận và xử lý thông tin tội phạm về ma túy; kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy theo thẩm quyền.

3. Tổ chức công tác giám định chất ma túy và tiền chất.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác điều tra, đấu tranh phòng, chống tội phạm về ma túy.

5. Hướng dẫn việc lập danh sách người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy.

6. Chủ trì thực hiện thống kê nhà nước về phòng, chống ma túy; quản lý thông tin tội phạm về ma túy, người sử dụng trái phép chất ma túy, người nghiện ma túy, người bị quản lý sau cai nghiện ma túy và kết quả kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy.

7. Thực hiện hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy.

Điều 47. Trách nhiệm của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan và chính quyền địa phương hướng dẫn việc tổ chức cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy và quản lý sau cai nghiện ma túy.

3. Hướng dẫn việc thành lập, giải thể và tổ chức hoạt động của cơ sở cai nghiện ma túy công lập.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác cai nghiện ma túy, quản lý sau cai nghiện ma túy.

5. Hướng dẫn, chỉ đạo tổ chức thực hiện việc tuyên truyền, giáo dục về phòng, chống ma túy trong hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

6. Thực hiện hợp tác quốc tế về cai nghiện ma túy.

7. Thống kê người nghiện ma túy đang cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng, cai nghiện ma túy tại cơ sở cai nghiện ma túy.

Điều 48. Trách nhiệm của Bộ Quốc phòng

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Tổ chức thực hiện kế hoạch phòng, chống ma túy ở khu vực biên giới trên đất liền, trên biển, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa.

3. Chỉ đạo lực lượng Bộ đội Biên phòng, Cảnh sát biển Việt Nam chủ trì, phối hợp với cơ quan, tổ chức có liên quan, lực lượng chức năng để tiếp nhận, xử lý thông tin tội phạm về ma túy, phát hiện, ngăn chặn, đấu tranh với các hành vi vi phạm pháp luật về ma túy, kiểm soát các hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy tại khu vực, địa bàn quy định tại khoản 2 Điều này theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

4. Đào tạo, bồi dưỡng người làm công tác chuyên trách phòng, chống tội phạm về ma túy của Bộ đội Biên phòng và Cảnh sát biển Việt Nam.

5. Thống kê người nghiện ma túy trong trại giam, trại tạm giam, nhà tạm giữ do Bộ Quốc phòng quản lý.

Điều 49. Trách nhiệm của Bộ Y tế

1. Ban hành theo thẩm quyền hoặc trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật về phòng, chống ma túy.

2. Thực hiện việc nghiên cứu thuốc và phương pháp cai nghiện ma túy; cấp, thu hồi giấy phép lưu hành thuốc, phương pháp cai nghiện ma túy; hỗ trợ về người, chuyên môn kỹ thuật y tế để cai nghiện ma túy.

3. Thống kê người đang tham gia điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế.

Điều 50. Trách nhiệm của Bộ Tài chính

Chỉ đạo cơ quan Hải quan thực hiện hoạt động phòng, chống ma túy theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.

Chương VII. HỢP TÁC QUỐC TẾ VỀ PHÒNG, CHỐNG MA TÚY


Điều 51. Nguyên tắc trong hợp tác quốc tề về phòng, chống ma túy

1. Nhà nước Việt Nam thực hiện điều ước quốc tế về phòng, chống ma túy và điều ước quốc tế khác có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và các bên cùng có lợi; hợp tác với các nước, tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài trong hoạt động phòng, chống ma túy.

2. Trên cơ sở điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan, thỏa thuận quốc tế đã ký kết, cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam thực hiện chương trình hợp tác về phòng, chống ma túy với cơ quan có liên quan của các nước, tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài.

Điều 52. Chính sách hợp tác quốc tế về phòng, chống ma túy

Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách hợp tác quốc tế đa phương và song phương trong lĩnh vực phòng, chống ma túy trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền quốc gia với các nước; khuyến khích tổ chức quốc tế, tổ chức, cá nhân nước ngoài hợp tác với cơ quan, tổ chức của Việt Nam hỗ trợ lẫn nhau về cơ sở vật chất, tăng cường năng lực pháp luật, thông tin, công nghệ đào tạo và y tế cho hoạt động phòng, chống ma túy.

Điều 53. Chuyển giao hàng hóa có kiểm soát

Nhà nước Việt Nam thực hiện yêu cầu chuyển giao hàng hóa có kiểm soát trên cơ sở điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên để phát hiện và truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội về ma túy. Việc quyết định áp dụng và tiến hành biện pháp này thực hiện theo thỏa thuận giữa cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và của nước có liên quan.

Chương VIII. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH


Điều 54. Hiệu lực thi hành

1. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2022.

2. Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật Số 16/2008/QH12 hết hiệu lực kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành.

Điều 55. Quy định chuyển tiếp

1. Kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành:

a) Người đang thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện tại gia đình, cộng đồng hoặc tại cơ sở cai nghiện thì tiếp tục thực hiện cai nghiện ma túy tự nguyện đến hết thời hạn đã đăng ký theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 và bị quản lý sau cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này;

b) Người đang bị quản lý sau cai nghiện ma túy thì tiếp tục chấp hành quyết định quản lý sau cai nghiện ma túy đến hết thời hạn quản lý sau cai nghiện theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12. Trường hợp người đang trong thời gian quản lý sau cai nghiện ma túy đủ 18 tuổi kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành mà tái nghiện thì áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc;

c) Người đang chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 thì được đăng ký cai nghiện tự nguyện theo quy định của Luật này. Thời gian đã chấp hành quyết định cai nghiện ma túy bắt buộc tại cộng đồng được tính vào thời hạn cai nghiện ma túy tự nguyện;

d) Người thuộc trường hợp phải đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 đang trong quá trình lập hồ sơ đưa vào cơ sở cại nghiện bắt buộc thì thực hiện việc cai nghiện ma túy theo quy định của Luật này;

đ) Giấy phép liên quan đến hoạt động hợp pháp liên quan đến ma túy đã được cấp tiếp tục được sử dụng đến hết thời hạn ghi trên giấy phép.

2. Trong thời hạn 02 năm kể từ ngày Luật này có hiệu lực thi hành, cơ sở cai nghiện ma túy bắt buộc được thành lập theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 phải đáp ứng đủ điều kiện của cơ sở cai nghiện ma túy công lập theo quy định của Luật này.

Các cơ sở khác về cai nghiện ma túy theo quy định của Luật Phòng, chống ma túy số 23/2000/QH10 đã được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 16/2008/QH12 đã được cấp giấy phép hoạt động trước ngày Luật này có hiệu lực thi hành được tiếp tục hoạt động cho đến khi hết thời hạn của giấy phép.

____________________________

Luật này được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIV, kỳ họp thứ 11 thông qua ngày 30 tháng 3 năm 2021.

CHỦ TỊCH QUỐC HỘI
Đã ký: Nguyễn Thị Kim Ngân

Văn bản pháp luật này thuộc lĩnh vực An ninh trật tự được DaiLyWiki cập nhật và đăng tải, mời các bạn sử dụng file tải về để lưu làm tài liệu sử dụng.

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Luật Phòng, chống ma túy 2021❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Luật Phòng, chống ma túy 2021” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Luật Phòng, chống ma túy 2021 [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Luật Phòng, chống ma túy 2021” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-10-03 14:20:25. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post

Mục lục

Continue Reading

Blog

Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi

Published

on

DaiLyWiki cũng giúp giải đáp những vấn đề sau đây:

  •  đuối biển
  •  đuối đỏ
  •  đuối vàng
  • Cách chế biến cá đuối om riềng mẻ
  •  đuối Wiki
  •  đuối nấu gì ngon
  •  đuối tươi
  • Hình ảnh cá đuối

Một trong những loài cá được nhiều người biết đến với hương vị thơm ngon, bổ dưỡng đó chính là cá đuối. Chúng ta không thể phủ nhận công dụng của loài cá này mang lại cho sức khỏe con người ngày này. Cùng chúng mình tìm hiểu loài cá đuối – thực phẩm vàng cho sức khỏe trong bài viết này.

Tìm hiểu về loài cá đuối

Cá đuối có tên trong tiếng anh là “Ray”. Tên gọi này được gọi chung cho nhiều loài cá như cá ó, cá đao. Cá đuối có đặc điểm khá đặc trưng đó chính là thân hình mỏng và dẹt, đầu cá đuối khá nhỏ, có đuôi nhỏ và dài.

Đây là loài cá thường không hoạt động nhiều mà chúng thường xuyên chôn mình dưới lớp cát để ẩn náu. Loài cá này sống chủ yếu dưới đáy biển nhiều hơn. Tuy nhiên còn tùy thuộc vào từng loại cá đuối khác nhau mà chúng sẽ phân bố và có các kiểu sinh sống khác nhau.

Hầu hết chúng đều có ở các biển của các quốc gia trên thế giới, chủ yếu là nơi khí hậu nhiệt đới hay cận nhiệt đới. Chúng sử dụng các lỗ thở trên thân mình và đẩy nước ra bên ngoài để có thể thích nghi tốt với môi trường sống của mình.

Phân loại cá đuối

Hiện nay trên thế giới có rất nhiều dòng cá đuối, tuy nhiên có 3 dòng cá đuối nổi bật nhất vẫn là ba cái tên như cá đuối gai độc, cá đuối sao và cá đuối dơi.

Cá đuối gai độc

Được mệnh danh là loài cá nhanh nhẹn nhất trong họ cá đuối hiện nay, cá đuối gai độc có tên khoa học là Dasyatis Violacea. Cá đuối gai độc di chuyển và tấn công con mồi nhanh.

Cá đuối gai độc còn có cơ chế tự vệ khi gặp kẻ thù hoặc đi săn mồi là chủ động vùi cơ thể mình dưới lớp cát mỏng. Chúng cũng được trang bị những mũi gai độc ở đuôi nhằm mục đích tấn công kẻ thù.

Cá đuối sao

Còn có tên gọi khác là cá đuối xanh, cá đuối sao mang hình dáng trông khá giống loài cá đuối thông thường chỉ khác trên cơ thể chúng có các đốm xanh biển.

Cá đuối sao sống chủ yếu ở ven sông, hồ. Loài cá này có lỗ mũi to, miệng rất nhỏ, phần đầu có nhiều gai. Vây bụng của cá đuối sao tương đối nhỏ hơn những loài cá đuối khác. Đuôi cá đuối sao hẹp và ngắn.

Cá đuối dơi

Vốn xuất thân từ vùng biển Địa Trung Hải, cá đuối dơi hay còn gọi với tên khác là cá đuối quỷ khổng lồ. Đặc biệt loại cá này xuất hiện nhiều nhất là ở Đại Tây Dương.

Về hình dáng chúng có thân hình to lớn hơn nhiều so với các loài cá đuối khác. Kích thước cơ thể của loài cá đuối này cũng có thể lên tới 5,2m. Đặc điểm dễ nhận biết là đuôi của chúng có rất nhiều gai.

Câu hỏi thường gặp về cá đuối

Cá đuối có xương không?

Là loài cá không có xương, hầu hết chỉ là sụn cứng nên thịt cá đuối rất ngon, ngọt và bùi nên dễ kích thích vị giác người ăn. Ở nước ta thì cá đuối được nhiều người lựa chọn vì độ thơm của thịt và khá dễ ăn vì nó không có xương, phù hợp với khẩu vị.

Cá đuối có độc không?

Tùy vào từng loài cá đuối khác nhau mà có loài có độc và có loài lại không mang độc tố. Loại cá đuối có độc điển hình nhất là cá đuối gai độc. Cá đuối gai độc thường xuyên nằm vùng các khu vực ven bờ biển để tìm kiếm thức ăn.

Lợi ích của cá đuối nước ngọt đối với sức khỏe

Theo Đông y thì lợi ích của cá đuối nước ngọt mang lại rất cao như:

  • Giúp trao đổi chất tốt
  • Cá đuối giúp bổ sung protein cao, đạm rất có lợi đối với sức khỏe con người.
  • Hàm lượng protein trong cá đuối rất dồi dào. Protein giúp quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh hơn, đặc biệt những người gầy thì cần protein trong cá đuối để nâng cao sức khỏe.
  • Trị viêm sưng đau tinh hoàn, âm hộ do thấp nhiệt.

  • Thịt cá đuối giúp trị viêm sưng đau tinh hoàn và âm hộ do thấp nhiệt nhờ có các vitamin A, B1, B2, C trong thịt cá đuối.
  • Trị viêm tiết niệu, sỏi thận tiết niệu, viêm đại tràng, viêm gan vàng da.
  • Thịt cá đuối giàu dinh dưỡng: Protein, lipid, canxi, photpho, sắt, Natri,… có tác dụng trị các bệnh viêm đặc biệt là viêm gan vàng da, viêm đại tràng.

Cách sơ chế cá đuối không bị khai

Bước 1 Trước tiên bạn còn chọn mua được cá đuối còn tươi ngon, to khỏe thì bạn sẽ dễ dàng chế biến và phần thịt cá cũng không có mùi khai nồng như cá đuối chết hoặc con cá yếu.

Bước 2 Bạn bỏ đi phần mang cá, tiếp đến bạn dùng chiếc dao nhọn lọc bỏ lớp màu trắng nằm dọc theo xương sống của cá, lúc này bạn sẽ thấy lộ ra đoạn máu bầm và lớp màng đen, bạn cần loại bỏ sạch phần máu bầm này để cá không còn mùi khai.

Đồng thời bạn lấy thêm muối chà sát vào phần bụng cá để khử mùi tanh hôi.

Bước 3 Loại bỏ phần ruột cá bên trong chỉ giữ lại gan cá, sau đó cắt cá đuối thành miếng vừa ăn để chế biến thành các món ăn khác nhau như: Cá đuối kho, cá đuối nấu canh chua, cá đuối xào sả ớt….

Bước 4 Để cá khi ăn không bị đắng và tanh thì bạn dùng dao cạo sạch lớp nhầy bám trên da cá đuối. Vừa cạo vừa xát muối để làm sạch nhớt, tiếp đến bạn dùng giấm hoặc rượu trắng để chà sát thêm để loại bỏ hoàn toàn mùi tanh và nhớt.

Xem thêm  Hóa đơn trực tiếp là gì? Những thông tin dân bán hàng cần nắm rõ

20 món ăn ngon từ cá đuối

Cá đuối nấu canh chua

Món cá đuối nấu canh chua mà ăn vào mùa hè thì đúng là không có gì tuyệt vời bằng, món ăn này chua chua, ngọt ngọt, vị đậm đà đặc biệt là phần thịt cá không hề bị tanh chút nào đâu nhé!

Đặc biệt món ăn này không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe, vị thanh chua của sấu tươi giúp giải nhiệt mùa hè, cá đuối lại giàu chất dinh dưỡng giúp bồi bổ cơ thể, mang đến cho gia đình bạn bữa ăn ngon, có lợi cho sức khỏe.

Cá đuối nướng mỡ hành

Chỉ với vài nguyên liệu đơn giản như: Cá đuối, nước cốt chanh, đường, đậu phộng, mỡ hành,… cùng vài bước chế biến đơn giản bạn đã có ngay một đĩa cá đuối nướng mỡ hành cực kỳ thơm ngon, thịt cá vừa ngọt vừa béo ăn hoài không ngán.

Với hình thức chế biến là nướng giúp phần thịt cá đuối giữ trọn vẹn được vị ngọt cũng như thành phần dinh dưỡng trong cá đặc biệt là cung cấp cho cơ thể hàm lượng protein và lipid dồi dào giúp bổ sung năng lượng, tăng cường sức khỏe.

Lẩu cá đuối

Lẩu cá đuối là món ăn không cầu kỳ nhưng chưa bao giờ ngưng hấp dẫn thực khách bởi hương vị quá hấp dẫn.

Cá đuối xào sả ớt

Thay vì chế biến mấy món ăn phổ biến như: Thịt bò xào sả ớt, gà xào sả ớt… thì bạn hãy thử biến tấu một chút với món cá đuối xào sả ớt. Thịt cá đuối giòn ngọt quyện cùng vị cay cay, thơm nồng của sả, ớt, át đi hoàn toàn mùi tanh của cá mang đến sự hấp dẫn cho món ăn.

Cá đuối chiên nước mắm

Món cá đuối chiên nước mắm giúp bạn bổ sung cho cơ thể lượng vitamin dồi dào như: A, B1, B2, C,… vừa giúp sáng mắt lại tăng sức đề kháng.

Cá đuối nấu mẻ

Cá đuối tươi bỏ vào nấu chung với mẻ mang đến món canh chua ngon khó cưỡng, với phần thịt cá ngọt, dai, nước mẻ chua thanh, hòa với đó là mùi thơm của sả, hành khô phi đảm bảo nồi cơm nhà bạn sẽ được đánh bay chỉ trong nháy mắt.

Cá đuối kho sả nghệ

Cá đuối mua về làm sạch sau đó bạn ướp cho với sả nghệ bỏ vào kho trên lửa riu riu. Sau khi hoàn thành món cá đuối kho sả nghệ có mùi thơm hấp dẫn, thịt cá chắc, ngọt đậm vị quyện cùng vị cay nhẹ của ớt

Cá đuối nướng sả

Thêm một món nướng thơm ngon từ cá đuối đó chính là cá đuối nướng sả. Với hai nguyên liệu chính là: Cá đuối và sả, ướp chung cùng một số loại gia vị rồi đem lên bếp nướng, giúp cá đuối mất đi toàn vị khai và tanh, chỉ còn lại mùi thơm hấp dẫn từ món ăn này.

Ngoài ra các ban có thể làm cá đuối nướng muối ớt, cá đuối nướng sambal, cá đuối xào lăn cũng rất ngon

Món canh chua cá đuối dơi ở ven biển miền Tây

Cá đuối đem về thả vô thau, chậu rồi chế giấm chua vào. Lát sau, nhớt cá sẽ bị cuốn sạch. Dùng dao, kéo xẻ ngang mình cá, bỏ ruột, rồi rửa lại trong nước lạnh mấy lần cho sạch, để ráo.
Thường dân gian hay dùng cơm mẻ (loại cơm nguội lên men) để nấu canh chua cá này. Nồi nước sôi, cho cơm mẻ vào rồi dùng rổ lược bỏ xác. Nêm đường, bột ngọt, muối hột cho nồi canh vừa ăn, thả cá đuối vào, vớt sạch bọt.
Rau bổi nấu canh chua dân gian thường chọn là bông so đũa, bông súng, bông lục bình, rau nhút,… Nếu không thì nấu canh chua với khóm, cà chua, đậu bắp, nấm rơm, …
Cho rau bổi vào, nước vừa sôi, nêm lại rồi nhắc xuống, rắc ngò gai, ớt xắt lát lên phía trên.

Tô canh cá đuối (ảnh tác giả)

Canh chua cá đuối chấm với muối hột đâm nhuyễn, bột ngọt và ớt hiểm. Cũng xin nói thêm, người dân thường dọn món này kèm với món cá đuối nướng muối ớt.
Sự kết hợp hài hòa giữa các vị chua, mặn, ngọt, … làm cho bữa cơm thêm ngon miệng mà người thưởng thức không sao quên được hương vị miền biển ngọt ngào trong từng miếng canh chua dân dã.

Lưu ý khi ăn cá đuối

  • Khi ăn cá đuối bạn nên chọn cá đuối còn sống, bơi khỏe mạnh không nên ăn cá đuối chết.
  • Bạn không nên ăn phần ruột cá đuối vì phần ruột cá có chứa nhiều tạp chất và dễ nhiễm độc tố, ký sinh trùng, giun sán,… Ngoài ra bạn cũng không nên ăn mật cá đuối vì có thể gây ngộ độc.

Trên đây là chia sẻ của DaiLyWiki về chủ đề cá đuối và giúp các bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích về loài cá đuối cũng như lợi ích mà loài cá này mang lại cho sức khỏe con người. Hy vọng sau bài viết này, các bạn sẽ mua nó về và chế biến cho bữa ăn gia đình của mình ngay hôm nay nhé!

DaiLyWiki cũng giúp giải đáp những vấn đề sau đây:

  •  đuối biển
  •  đuối đỏ
  •  đuối vàng
  • Cách chế biến cá đuối om riềng mẻ
  •  đuối Wiki
  •  đuối nấu gì ngon
  •  đuối tươi
  • Hình ảnh cá đuối

Xem thêm về bài viết

Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi

DaiLyWiki cũng giúp giải đáp những vấn đề sau đây:
Cá đuối biển
Cá đuối đỏ
Cá đuối vàng
Cách chế biến cá đuối om riềng mẻ
Cá đuối Wiki
Cá đuối nấu gì ngon
Cá đuối tươi
Hình ảnh cá đuối

Một trong những loài cá được nhiều người biết đến với hương vị thơm ngon, bổ dưỡng đó chính là cá đuối. Chúng ta không thể phủ nhận công dụng của loài cá này mang lại cho sức khỏe con người ngày này. Cùng chúng mình tìm hiểu loài cá đuối – thực phẩm vàng cho sức khỏe trong bài viết này.

Tìm hiểu về loài cá đuối
Cá đuối có tên trong tiếng anh là “Ray”. Tên gọi này được gọi chung cho nhiều loài cá như cá ó, cá đao. Cá đuối có đặc điểm khá đặc trưng đó chính là thân hình mỏng và dẹt, đầu cá đuối khá nhỏ, có đuôi nhỏ và dài.

Đây là loài cá thường không hoạt động nhiều mà chúng thường xuyên chôn mình dưới lớp cát để ẩn náu. Loài cá này sống chủ yếu dưới đáy biển nhiều hơn. Tuy nhiên còn tùy thuộc vào từng loại cá đuối khác nhau mà chúng sẽ phân bố và có các kiểu sinh sống khác nhau.

Hầu hết chúng đều có ở các biển của các quốc gia trên thế giới, chủ yếu là nơi khí hậu nhiệt đới hay cận nhiệt đới. Chúng sử dụng các lỗ thở trên thân mình và đẩy nước ra bên ngoài để có thể thích nghi tốt với môi trường sống của mình.
Phân loại cá đuối
Hiện nay trên thế giới có rất nhiều dòng cá đuối, tuy nhiên có 3 dòng cá đuối nổi bật nhất vẫn là ba cái tên như cá đuối gai độc, cá đuối sao và cá đuối dơi.
Cá đuối gai độc
Được mệnh danh là loài cá nhanh nhẹn nhất trong họ cá đuối hiện nay, cá đuối gai độc có tên khoa học là Dasyatis Violacea. Cá đuối gai độc di chuyển và tấn công con mồi nhanh.

Cá đuối gai độc còn có cơ chế tự vệ khi gặp kẻ thù hoặc đi săn mồi là chủ động vùi cơ thể mình dưới lớp cát mỏng. Chúng cũng được trang bị những mũi gai độc ở đuôi nhằm mục đích tấn công kẻ thù.
Cá đuối sao
Còn có tên gọi khác là cá đuối xanh, cá đuối sao mang hình dáng trông khá giống loài cá đuối thông thường chỉ khác trên cơ thể chúng có các đốm xanh biển.

Cá đuối sao sống chủ yếu ở ven sông, hồ. Loài cá này có lỗ mũi to, miệng rất nhỏ, phần đầu có nhiều gai. Vây bụng của cá đuối sao tương đối nhỏ hơn những loài cá đuối khác. Đuôi cá đuối sao hẹp và ngắn.
Cá đuối dơi
Vốn xuất thân từ vùng biển Địa Trung Hải, cá đuối dơi hay còn gọi với tên khác là cá đuối quỷ khổng lồ. Đặc biệt loại cá này xuất hiện nhiều nhất là ở Đại Tây Dương.

Về hình dáng chúng có thân hình to lớn hơn nhiều so với các loài cá đuối khác. Kích thước cơ thể của loài cá đuối này cũng có thể lên tới 5,2m. Đặc điểm dễ nhận biết là đuôi của chúng có rất nhiều gai.
Câu hỏi thường gặp về cá đuối
Cá đuối có xương không?

Là loài cá không có xương, hầu hết chỉ là sụn cứng nên thịt cá đuối rất ngon, ngọt và bùi nên dễ kích thích vị giác người ăn. Ở nước ta thì cá đuối được nhiều người lựa chọn vì độ thơm của thịt và khá dễ ăn vì nó không có xương, phù hợp với khẩu vị.
Cá đuối có độc không?

Tùy vào từng loài cá đuối khác nhau mà có loài có độc và có loài lại không mang độc tố. Loại cá đuối có độc điển hình nhất là cá đuối gai độc. Cá đuối gai độc thường xuyên nằm vùng các khu vực ven bờ biển để tìm kiếm thức ăn.
Lợi ích của cá đuối nước ngọt đối với sức khỏe
Theo Đông y thì lợi ích của cá đuối nước ngọt mang lại rất cao như:
Giúp trao đổi chất tốt
Cá đuối giúp bổ sung protein cao, đạm rất có lợi đối với sức khỏe con người.
Hàm lượng protein trong cá đuối rất dồi dào. Protein giúp quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh hơn, đặc biệt những người gầy thì cần protein trong cá đuối để nâng cao sức khỏe.
Trị viêm sưng đau tinh hoàn, âm hộ do thấp nhiệt.

Thịt cá đuối giúp trị viêm sưng đau tinh hoàn và âm hộ do thấp nhiệt nhờ có các vitamin A, B1, B2, C trong thịt cá đuối.
Trị viêm tiết niệu, sỏi thận tiết niệu, viêm đại tràng, viêm gan vàng da.
Thịt cá đuối giàu dinh dưỡng: Protein, lipid, canxi, photpho, sắt, Natri,… có tác dụng trị các bệnh viêm đặc biệt là viêm gan vàng da, viêm đại tràng.
Cách sơ chế cá đuối không bị khai
Bước 1 Trước tiên bạn còn chọn mua được cá đuối còn tươi ngon, to khỏe thì bạn sẽ dễ dàng chế biến và phần thịt cá cũng không có mùi khai nồng như cá đuối chết hoặc con cá yếu.
Bước 2 Bạn bỏ đi phần mang cá, tiếp đến bạn dùng chiếc dao nhọn lọc bỏ lớp màu trắng nằm dọc theo xương sống của cá, lúc này bạn sẽ thấy lộ ra đoạn máu bầm và lớp màng đen, bạn cần loại bỏ sạch phần máu bầm này để cá không còn mùi khai.
Đồng thời bạn lấy thêm muối chà sát vào phần bụng cá để khử mùi tanh hôi.

Bước 3 Loại bỏ phần ruột cá bên trong chỉ giữ lại gan cá, sau đó cắt cá đuối thành miếng vừa ăn để chế biến thành các món ăn khác nhau như: Cá đuối kho, cá đuối nấu canh chua, cá đuối xào sả ớt….
Bước 4 Để cá khi ăn không bị đắng và tanh thì bạn dùng dao cạo sạch lớp nhầy bám trên da cá đuối. Vừa cạo vừa xát muối để làm sạch nhớt, tiếp đến bạn dùng giấm hoặc rượu trắng để chà sát thêm để loại bỏ hoàn toàn mùi tanh và nhớt.
20 món ăn ngon từ cá đuối
Cá đuối nấu canh chua
Món cá đuối nấu canh chua mà ăn vào mùa hè thì đúng là không có gì tuyệt vời bằng, món ăn này chua chua, ngọt ngọt, vị đậm đà đặc biệt là phần thịt cá không hề bị tanh chút nào đâu nhé!

Đặc biệt món ăn này không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe, vị thanh chua của sấu tươi giúp giải nhiệt mùa hè, cá đuối lại giàu chất dinh dưỡng giúp bồi bổ cơ thể, mang đến cho gia đình bạn bữa ăn ngon, có lợi cho sức khỏe.
Cá đuối nướng mỡ hành
Chỉ với vài nguyên liệu đơn giản như: Cá đuối, nước cốt chanh, đường, đậu phộng, mỡ hành,… cùng vài bước chế biến đơn giản bạn đã có ngay một đĩa cá đuối nướng mỡ hành cực kỳ thơm ngon, thịt cá vừa ngọt vừa béo ăn hoài không ngán.

Với hình thức chế biến là nướng giúp phần thịt cá đuối giữ trọn vẹn được vị ngọt cũng như thành phần dinh dưỡng trong cá đặc biệt là cung cấp cho cơ thể hàm lượng protein và lipid dồi dào giúp bổ sung năng lượng, tăng cường sức khỏe.
Lẩu cá đuối
Lẩu cá đuối là món ăn không cầu kỳ nhưng chưa bao giờ ngưng hấp dẫn thực khách bởi hương vị quá hấp dẫn.

Cá đuối xào sả ớt
Thay vì chế biến mấy món ăn phổ biến như: Thịt bò xào sả ớt, gà xào sả ớt… thì bạn hãy thử biến tấu một chút với món cá đuối xào sả ớt. Thịt cá đuối giòn ngọt quyện cùng vị cay cay, thơm nồng của sả, ớt, át đi hoàn toàn mùi tanh của cá mang đến sự hấp dẫn cho món ăn.

Cá đuối chiên nước mắm

Món cá đuối chiên nước mắm giúp bạn bổ sung cho cơ thể lượng vitamin dồi dào như: A, B1, B2, C,… vừa giúp sáng mắt lại tăng sức đề kháng.
Cá đuối nấu mẻ

Cá đuối tươi bỏ vào nấu chung với mẻ mang đến món canh chua ngon khó cưỡng, với phần thịt cá ngọt, dai, nước mẻ chua thanh, hòa với đó là mùi thơm của sả, hành khô phi đảm bảo nồi cơm nhà bạn sẽ được đánh bay chỉ trong nháy mắt.
Cá đuối kho sả nghệ

Cá đuối mua về làm sạch sau đó bạn ướp cho với sả nghệ bỏ vào kho trên lửa riu riu. Sau khi hoàn thành món cá đuối kho sả nghệ có mùi thơm hấp dẫn, thịt cá chắc, ngọt đậm vị quyện cùng vị cay nhẹ của ớt
Cá đuối nướng sả

Thêm một món nướng thơm ngon từ cá đuối đó chính là cá đuối nướng sả. Với hai nguyên liệu chính là: Cá đuối và sả, ướp chung cùng một số loại gia vị rồi đem lên bếp nướng, giúp cá đuối mất đi toàn vị khai và tanh, chỉ còn lại mùi thơm hấp dẫn từ món ăn này.
Ngoài ra các ban có thể làm cá đuối nướng muối ớt, cá đuối nướng sambal, cá đuối xào lăn cũng rất ngon
Món canh chua cá đuối dơi ở ven biển miền Tây
Cá đuối đem về thả vô thau, chậu rồi chế giấm chua vào. Lát sau, nhớt cá sẽ bị cuốn sạch. Dùng dao, kéo xẻ ngang mình cá, bỏ ruột, rồi rửa lại trong nước lạnh mấy lần cho sạch, để ráo.
Thường dân gian hay dùng cơm mẻ (loại cơm nguội lên men) để nấu canh chua cá này. Nồi nước sôi, cho cơm mẻ vào rồi dùng rổ lược bỏ xác. Nêm đường, bột ngọt, muối hột cho nồi canh vừa ăn, thả cá đuối vào, vớt sạch bọt.
Rau bổi nấu canh chua dân gian thường chọn là bông so đũa, bông súng, bông lục bình, rau nhút,… Nếu không thì nấu canh chua với khóm, cà chua, đậu bắp, nấm rơm, …
Cho rau bổi vào, nước vừa sôi, nêm lại rồi nhắc xuống, rắc ngò gai, ớt xắt lát lên phía trên.

Tô canh cá đuối (ảnh tác giả)
Canh chua cá đuối chấm với muối hột đâm nhuyễn, bột ngọt và ớt hiểm. Cũng xin nói thêm, người dân thường dọn món này kèm với món cá đuối nướng muối ớt.
Sự kết hợp hài hòa giữa các vị chua, mặn, ngọt, … làm cho bữa cơm thêm ngon miệng mà người thưởng thức không sao quên được hương vị miền biển ngọt ngào trong từng miếng canh chua dân dã.
Lưu ý khi ăn cá đuối
Khi ăn cá đuối bạn nên chọn cá đuối còn sống, bơi khỏe mạnh không nên ăn cá đuối chết.
Bạn không nên ăn phần ruột cá đuối vì phần ruột cá có chứa nhiều tạp chất và dễ nhiễm độc tố, ký sinh trùng, giun sán,… Ngoài ra bạn cũng không nên ăn mật cá đuối vì có thể gây ngộ độc.
Trên đây là chia sẻ của DaiLyWiki về chủ đề cá đuối và giúp các bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích về loài cá đuối cũng như lợi ích mà loài cá này mang lại cho sức khỏe con người. Hy vọng sau bài viết này, các bạn sẽ mua nó về và chế biến cho bữa ăn gia đình của mình ngay hôm nay nhé!
DaiLyWiki cũng giúp giải đáp những vấn đề sau đây:
Cá đuối biển
Cá đuối đỏ
Cá đuối vàng
Cách chế biến cá đuối om riềng mẻ
Cá đuối Wiki
Cá đuối nấu gì ngon
Cá đuối tươi
Hình ảnh cá đuối

#Cá #đuối #có #bao #nhiêu #loại #món #ngon #bổ #dưỡng #từ #cá #đuối #dơi


  • #Cá #đuối #có #bao #nhiêu #loại #món #ngon #bổ #dưỡng #từ #cá #đuối #dơi
  • Tổng hợp: DaiLyWiki

Như vậy, trong nội dung bài viết trên đây, DaiLy Wiki đã cập nhật cho bạn thông tin về “Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi❤️️”. Hy vọng thông qua những gì bài viết “Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi” đã chia sẻ có thể giúp bạn đọc thêm nhiều thông tin về “Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi [ ❤️️❤️️ ]”.

Bài viết về “Cá đuối có bao nhiêu loại? 20 món ngon bổ dưỡng từ cá đuối dơi” được sưu tầm và đăng bởi admin DaiLy Wiki vào ngày 2022-10-03 14:13:45. Cảm ơn bạn đã đọc bài tại Dailywiki.org

Rate this post
Continue Reading

Trending